Tỷ giá Forint Hungary sang Taka Bangladesh hôm nay
Tỷ giá Forint Hungary sang Taka Bangladesh hiển thị giá trị hiện tại của Forint Hungary được định giá bằng Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại HUF sang BDT
Biểu đồ tỷ giá Forint Hungary sang Taka Bangladesh
Theo dõi xu hướng tỷ giá HUF sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá HUF/BDT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HUF sang BDT.
0.37648801 Hôm nay
0.38262972 Cao nhất
0.3854821
Lịch sử tỷ giá HUF/BDT trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HUF sang BDT.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 HUF | 0.3826 BDT |
| 5 HUF | 1.9131 BDT |
| 10 HUF | 3.8263 BDT |
| 25 HUF | 9.5657 BDT |
| 50 HUF | 19.1315 BDT |
| 100 HUF | 38.26 BDT |
| 500 HUF | 191.31 BDT |
| 1,000 HUF | 382.63 BDT |
| 5,000 HUF | 1913.15 BDT |
| 10,000 HUF | 3826.3 BDT |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BDT → HUF)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BDT | 2.613493 HUF |
| 5 BDT | 13.067464 HUF |
| 10 BDT | 26.134928 HUF |
| 25 BDT | 65.337319 HUF |
| 50 BDT | 130.674638 HUF |
| 100 BDT | 261.35 HUF |
| 500 BDT | 1306.75 HUF |
| 1,000 BDT | 2613.49 HUF |
| 5,000 BDT | 13067.46 HUF |
| 10,000 BDT | 26134.93 HUF |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 HUF = 2.65196 BDT | -0.16% |
| 2026-10-31 | 1 HUF = 2.64185 BDT | -0.38% |
| 2026-11-01 | 1 HUF = 2.63747 BDT | -0.17% |
| 2026-11-02 | 1 HUF = 2.63825 BDT | +0.03% |
| 2026-11-03 | 1 HUF = 2.64179 BDT | +0.13% |
| 2026-11-04 | 1 HUF = 2.61684 BDT | -0.94% |
| 2026-11-05 | 1 HUF = 2.61768 BDT | +0.03% |
| 2026-11-06 | 1 HUF = 2.59415 BDT | -0.9% |
| 2026-11-07 | 1 HUF = 2.60139 BDT | +0.28% |
| 2026-11-08 | 1 HUF = 2.61349 BDT | +0.47% |