Tỷ giá Forint Hungary sang Taka Bangladesh hôm nay

Tỷ giá Forint Hungary sang Taka Bangladesh hiển thị giá trị hiện tại của Forint Hungary được định giá bằng Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại HUF sang BDT

Cập nhật
Forint Hungary 1 HUF = Taka Bangladesh 0.38262972 BDT
-0.46% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ৳0.38262972 Hiện tại ৳0.38262972 Cao nhất ৳0.38440939
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Forint Hungary sang Taka Bangladesh

Theo dõi xu hướng tỷ giá HUF sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HUF/BDT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HUF sang BDT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.38262972 BDT
2026-11-08
24 giờ qua
-0.00178 BDT
-0.46%
7 ngày qua
+0.003479 BDT
+0.92%
30 ngày qua
+0.004775 BDT
+1.26%
1 năm qua
+0.004775 BDT
+1.26%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
68/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.37648801
Hôm nay
0.38262972
Cao nhất
0.3854821
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.34%
Tháng 10
+0.95%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HUF/BDT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HUF sang BDT.

16 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.37893022 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.37893022 BDT
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.37648801 – 0.3854821 BDT
Năm ổn định +1.26%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 HUF0.3826 BDT
5 HUF1.9131 BDT
10 HUF3.8263 BDT
25 HUF9.5657 BDT
50 HUF19.1315 BDT
100 HUF38.26 BDT
500 HUF191.31 BDT
1,000 HUF382.63 BDT
5,000 HUF1913.15 BDT
10,000 HUF3826.3 BDT

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BDT → HUF)

Số tiềnTỷ giá
1 BDT2.613493 HUF
5 BDT13.067464 HUF
10 BDT26.134928 HUF
25 BDT65.337319 HUF
50 BDT130.674638 HUF
100 BDT261.35 HUF
500 BDT1306.75 HUF
1,000 BDT2613.49 HUF
5,000 BDT13067.46 HUF
10,000 BDT26134.93 HUF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 HUF = 2.65196 BDT-0.16%
2026-10-311 HUF = 2.64185 BDT-0.38%
2026-11-011 HUF = 2.63747 BDT-0.17%
2026-11-021 HUF = 2.63825 BDT+0.03%
2026-11-031 HUF = 2.64179 BDT+0.13%
2026-11-041 HUF = 2.61684 BDT-0.94%
2026-11-051 HUF = 2.61768 BDT+0.03%
2026-11-061 HUF = 2.59415 BDT-0.9%
2026-11-071 HUF = 2.60139 BDT+0.28%
2026-11-081 HUF = 2.61349 BDT+0.47%