Tỷ giá Taka Bangladesh sang Manx pound hôm nay
Tỷ giá Taka Bangladesh sang Manx pound hiển thị giá trị hiện tại của Taka Bangladesh được định giá bằng Manx pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BDT sang IMP
Cập nhật
1
BDT
=
0.00613431
IMP
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 BDT = £0.00613431 IMP
Tỷ giá nghịch đảo
1 IMP = ৳163.01752889 BDT
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
£0.00613431
Hiện tại
£0.00613431
Cao nhất
£0.00613431
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Manx pound
Theo dõi xu hướng tỷ giá BDT sang IMP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BDT/IMP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BDT sang IMP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00613431 IMP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 IMP
0.00%
7 ngày qua
-0.000022 IMP
-0.36%
30 ngày qua
+0.000142 IMP
+2.38%
1 năm qua
-0.000032 IMP
-0.52%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
56/100
Thấp nhất
0.00592492 Hôm nay
0.00613431 Cao nhất
0.00629617
0.00592492 Hôm nay
0.00613431 Cao nhất
0.00629617
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.66%
Tháng 11
-2.22%
Tháng 12
-1.73%
Tháng 1
+1.50%
Tháng 2
+1.42%
Tháng 3
-2.08%
Tháng 4
+0.18%
Tháng 5
+1.36%
Tháng 6
-1.62%
Tháng 7
-0.74%
Tháng 8
+2.12%
Tháng 9
+0.07%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BDT/IMP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BDT sang IMP.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.00665763 IMP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.00665763 IMP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00624722
–
0.00737667
IMP
Năm biến động
-7.77%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00623324 IMP
Vị trí: 29/100
Biên độ hàng năm
0.00593255
–
0.0067624
IMP
Năm biến động
-9.24%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00606366 IMP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00592492
–
0.00618188
IMP
Năm ổn định
+1.13%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.