Tỷ giá Manx pound sang Taka Bangladesh hôm nay

Tỷ giá Manx pound sang Taka Bangladesh hiển thị giá trị hiện tại của Manx pound được định giá bằng Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại IMP sang BDT

Cập nhật
Manx pound 1 IMP = Taka Bangladesh 163.01752889 BDT
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ৳163.01752889 Hiện tại ৳163.01752889 Cao nhất ৳163.01752889
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Taka Bangladesh

Theo dõi xu hướng tỷ giá IMP sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IMP/BDT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IMP sang BDT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
163.01752889 BDT
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 BDT
0.00%
7 ngày qua
+0.58291 BDT
+0.36%
30 ngày qua
-3.871927 BDT
-2.32%
1 năm qua
+0.840851 BDT
+0.52%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
42/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
158.82670446
Hôm nay
163.01752889
Cao nhất
168.77862464
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.66%
Tháng 11
+2.27%
Tháng 12
+1.76%
Tháng 1
-1.48%
Tháng 2
-1.40%
Tháng 3
+2.13%
Tháng 4
-0.18%
Tháng 5
-1.34%
Tháng 6
+1.65%
Tháng 7
+0.74%
Tháng 8
-2.08%
Tháng 9
-0.07%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IMP/BDT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IMP sang BDT.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 164.93112987 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 150.47011494 BDT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
135.56248579 – 160.07125141 BDT
Năm biến động +8.42%
2025
Tỷ giá trung bình 160.59303362 BDT
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
147.87640261 – 168.56145551 BDT
Năm biến động +10.18%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 164.93112987 BDT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
161.76305152 – 168.77862464 BDT
Năm ổn định -1.11%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.