Tỷ giá Taka Bangladesh sang Bảng Li-băng hôm nay

Tỷ giá Taka Bangladesh sang Bảng Li-băng hiển thị giá trị hiện tại của Taka Bangladesh được định giá bằng Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BDT sang LBP

Cập nhật
Taka Bangladesh 1 BDT = Bảng Li-băng 718.29353424 LBP
-0.12% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất £718.29353424 Hiện tại £718.29353424 Cao nhất £719.13836008
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Bảng Li-băng

Theo dõi xu hướng tỷ giá BDT sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BDT/LBP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BDT sang LBP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
718.29353424 LBP
2026-11-07
24 giờ qua
-0.844826 LBP
-0.12%
7 ngày qua
-2.944157 LBP
-0.41%
30 ngày qua
-11.489846 LBP
-1.57%
1 năm qua
-18.732614 LBP
-2.54%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
39/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
695.68231586
Hôm nay
718.29353424
Cao nhất
754.19003563
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.04%
Tháng 12
+1.33%
Tháng 1
-0.37%
Tháng 2
-1.47%
Tháng 3
-0.15%
Tháng 4
-0.29%
Tháng 5
-0.20%
Tháng 6
-0.18%
Tháng 7
+0.83%
Tháng 8
-0.20%
Tháng 9
-1.14%
Tháng 10
-0.38%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BDT/LBP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BDT sang LBP.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 770.35090657 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 770.35090657 LBP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
746.29209329 – 839.53890276 LBP
Năm biến động -7.88%
2025
Tỷ giá trung bình 737.32314662 LBP
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
727.01532176 – 752.2959268 LBP
Năm ổn định -2.32%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 729.55263896 LBP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
695.68231586 – 754.19003563 LBP
Năm ổn định -2.36%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BDT718.2935 LBP
5 BDT3591.4677 LBP
10 BDT7182.9353 LBP
25 BDT17957.3384 LBP
50 BDT35914.6767 LBP
100 BDT71829.35 LBP
500 BDT359146.77 LBP
1,000 BDT718293.53 LBP
5,000 BDT3591467.67 LBP
10,000 BDT7182935.34 LBP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LBP → BDT)

Số tiềnTỷ giá
1 LBP0.001392 BDT
5 LBP0.006961 BDT
10 LBP0.013922 BDT
25 LBP0.034805 BDT
50 LBP0.069609 BDT
100 LBP0.14 BDT
500 LBP0.7 BDT
1,000 LBP1.39 BDT
5,000 LBP6.96 BDT
10,000 LBP13.92 BDT

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 BDT = 0.00139 LBP+0.72%
2026-10-301 BDT = 0.00139 LBP+0%
2026-10-311 BDT = 0.00139 LBP+0%
2026-11-011 BDT = 0.00139 LBP+0%
2026-11-021 BDT = 0.00139 LBP+0%
2026-11-031 BDT = 0.00139 LBP+0%
2026-11-041 BDT = 0.00139 LBP+0%
2026-11-051 BDT = 0.00139 LBP+0%
2026-11-061 BDT = 0.00139 LBP+0%
2026-11-071 BDT = 0.00139 LBP+0%