Tỷ giá Bảng Li-băng sang Taka Bangladesh hôm nay

Tỷ giá Bảng Li-băng sang Taka Bangladesh hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Li-băng được định giá bằng Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại LBP sang BDT

Cập nhật
Bảng Li-băng 1 LBP = Taka Bangladesh 0.0013858 BDT
-0.08% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ৳0.0013858 Hiện tại ৳0.0013858 Cao nhất ৳0.00138695
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Taka Bangladesh

Theo dõi xu hướng tỷ giá LBP sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LBP/BDT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LBP sang BDT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0013858 BDT
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000001 BDT
-0.08%
7 ngày qua
+0.000006 BDT
+0.42%
30 ngày qua
+0.000018 BDT
+1.29%
1 năm qua
+0.000026 BDT
+1.92%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
54/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.00132593
Hôm nay
0.0013858
Cao nhất
0.00143744
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.04%
Tháng 12
-1.31%
Tháng 1
+0.38%
Tháng 2
+1.49%
Tháng 3
+0.15%
Tháng 4
+0.29%
Tháng 5
+0.20%
Tháng 6
+0.18%
Tháng 7
-0.82%
Tháng 8
+0.20%
Tháng 9
+1.16%
Tháng 10
-0.08%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LBP/BDT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LBP sang BDT.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00137051 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00129948 BDT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00119113 – 0.00133996 BDT
Năm biến động +8.55%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00135628 BDT
Vị trí: 80/100
Biên độ hàng năm
0.00132926 – 0.00137549 BDT
Năm ổn định +2.38%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00137051 BDT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00132593 – 0.00143744 BDT
Năm ổn định +1.94%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 LBP0.0014 BDT
5 LBP0.0069 BDT
10 LBP0.0139 BDT
25 LBP0.0346 BDT
50 LBP0.0693 BDT
100 LBP0.14 BDT
500 LBP0.69 BDT
1,000 LBP1.39 BDT
5,000 LBP6.93 BDT
10,000 LBP13.86 BDT

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BDT → LBP)

Số tiềnTỷ giá
1 BDT721.606054 LBP
5 BDT3608.030268 LBP
10 BDT7216.060535 LBP
25 BDT18040.151338 LBP
50 BDT36080.302676 LBP
100 BDT72160.61 LBP
500 BDT360803.03 LBP
1,000 BDT721606.05 LBP
5,000 BDT3608030.27 LBP
10,000 BDT7216060.54 LBP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 LBP = 724.67271 BDT--
2026-10-271 LBP = 724.67271 BDT+0%
2026-10-281 LBP = 722.77503 BDT-0.26%
2026-10-291 LBP = 721.68769 BDT-0.15%
2026-10-301 LBP = 720.93382 BDT-0.1%
2026-10-311 LBP = 721.23769 BDT+0.04%
2026-11-011 LBP = 720.9717 BDT-0.04%
2026-11-021 LBP = 721.0056 BDT+0%
2026-11-031 LBP = 721.60605 BDT+0.08%