Tỷ giá Taka Bangladesh sang Ioti Lesotho hôm nay

Tỷ giá Taka Bangladesh sang Ioti Lesotho hiển thị giá trị hiện tại của Taka Bangladesh được định giá bằng Ioti Lesotho. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BDT sang LSL

Cập nhật
Taka Bangladesh 1 BDT = Ioti Lesotho 0.13206809 LSL
+0.08% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất L0.13196353 Hiện tại L0.13206809 Cao nhất L0.13206809
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Ioti Lesotho

Theo dõi xu hướng tỷ giá BDT sang LSL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BDT/LSL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BDT sang LSL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.13206809 LSL
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000105 LSL
+0.08%
7 ngày qua
-0.001876 LSL
-1.40%
30 ngày qua
-0.003056 LSL
-2.26%
1 năm qua
-0.009412 LSL
-6.65%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
25/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.12878606
Hôm nay
0.13206809
Cao nhất
0.14204056
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.50%
Tháng 12
-2.52%
Tháng 1
-1.45%
Tháng 2
+7.03%
Tháng 3
-0.11%
Tháng 4
-2.58%
Tháng 5
+1.07%
Tháng 6
+0.49%
Tháng 7
-2.50%
Tháng 8
+1.50%
Tháng 9
+0.62%
Tháng 10
-1.67%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BDT/LSL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BDT sang LSL.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.15476746 LSL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.15476746 LSL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.14309215 – 0.17538178 LSL
Năm biến động -8.72%
2025
Tỷ giá trung bình 0.14690621 LSL
Vị trí: 63/100
Biên độ hàng năm
0.13559526 – 0.16180332 LSL
Năm biến động -14.23%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.13351815 LSL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.12878606 – 0.13984192 LSL
Năm ổn định -2.24%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BDT0.1321 LSL
5 BDT0.6603 LSL
10 BDT1.3207 LSL
25 BDT3.3017 LSL
50 BDT6.6034 LSL
100 BDT13.21 LSL
500 BDT66.03 LSL
1,000 BDT132.07 LSL
5,000 BDT660.34 LSL
10,000 BDT1320.68 LSL

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LSL → BDT)

Số tiềnTỷ giá
1 LSL7.571852 BDT
5 LSL37.859259 BDT
10 LSL75.718518 BDT
25 LSL189.296295 BDT
50 LSL378.592589 BDT
100 LSL757.19 BDT
500 LSL3785.93 BDT
1,000 LSL7571.85 BDT
5,000 LSL37859.26 BDT
10,000 LSL75718.52 BDT

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 BDT = 7.45417 LSL+0.14%
2026-10-301 BDT = 7.46335 LSL+0.12%
2026-10-311 BDT = 7.46581 LSL+0.03%
2026-11-011 BDT = 7.44576 LSL-0.27%
2026-11-021 BDT = 7.44554 LSL+-0%
2026-11-031 BDT = 7.42952 LSL-0.22%
2026-11-041 BDT = 7.4872 LSL+0.78%
2026-11-051 BDT = 7.49206 LSL+0.06%
2026-11-061 BDT = 7.57785 LSL+1.15%
2026-11-071 BDT = 7.57185 LSL-0.08%