Tỷ giá Taka Bangladesh sang Ioti Lesotho hôm nay
Tỷ giá Taka Bangladesh sang Ioti Lesotho hiển thị giá trị hiện tại của Taka Bangladesh được định giá bằng Ioti Lesotho. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại BDT sang LSL
Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Ioti Lesotho
Theo dõi xu hướng tỷ giá BDT sang LSL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá BDT/LSL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BDT sang LSL.
0.12878606 Hôm nay
0.13206809 Cao nhất
0.14204056
Lịch sử tỷ giá BDT/LSL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BDT sang LSL.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BDT | 0.1321 LSL |
| 5 BDT | 0.6603 LSL |
| 10 BDT | 1.3207 LSL |
| 25 BDT | 3.3017 LSL |
| 50 BDT | 6.6034 LSL |
| 100 BDT | 13.21 LSL |
| 500 BDT | 66.03 LSL |
| 1,000 BDT | 132.07 LSL |
| 5,000 BDT | 660.34 LSL |
| 10,000 BDT | 1320.68 LSL |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LSL → BDT)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LSL | 7.571852 BDT |
| 5 LSL | 37.859259 BDT |
| 10 LSL | 75.718518 BDT |
| 25 LSL | 189.296295 BDT |
| 50 LSL | 378.592589 BDT |
| 100 LSL | 757.19 BDT |
| 500 LSL | 3785.93 BDT |
| 1,000 LSL | 7571.85 BDT |
| 5,000 LSL | 37859.26 BDT |
| 10,000 LSL | 75718.52 BDT |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 BDT = 7.45417 LSL | +0.14% |
| 2026-10-30 | 1 BDT = 7.46335 LSL | +0.12% |
| 2026-10-31 | 1 BDT = 7.46581 LSL | +0.03% |
| 2026-11-01 | 1 BDT = 7.44576 LSL | -0.27% |
| 2026-11-02 | 1 BDT = 7.44554 LSL | +-0% |
| 2026-11-03 | 1 BDT = 7.42952 LSL | -0.22% |
| 2026-11-04 | 1 BDT = 7.4872 LSL | +0.78% |
| 2026-11-05 | 1 BDT = 7.49206 LSL | +0.06% |
| 2026-11-06 | 1 BDT = 7.57785 LSL | +1.15% |
| 2026-11-07 | 1 BDT = 7.57185 LSL | -0.08% |