Tỷ giá Ioti Lesotho sang Taka Bangladesh hôm nay
Tỷ giá Ioti Lesotho sang Taka Bangladesh hiển thị giá trị hiện tại của Ioti Lesotho được định giá bằng Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại LSL sang BDT
Biểu đồ tỷ giá Ioti Lesotho sang Taka Bangladesh
Theo dõi xu hướng tỷ giá LSL sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá LSL/BDT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LSL sang BDT.
7.04024269 Hôm nay
7.54237585 Cao nhất
7.76481556
Lịch sử tỷ giá LSL/BDT trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LSL sang BDT.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LSL | 7.5424 BDT |
| 5 LSL | 37.7119 BDT |
| 10 LSL | 75.4238 BDT |
| 25 LSL | 188.5594 BDT |
| 50 LSL | 377.1188 BDT |
| 100 LSL | 754.24 BDT |
| 500 LSL | 3771.19 BDT |
| 1,000 LSL | 7542.38 BDT |
| 5,000 LSL | 37711.88 BDT |
| 10,000 LSL | 75423.76 BDT |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BDT → LSL)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BDT | 0.132584 LSL |
| 5 BDT | 0.662921 LSL |
| 10 BDT | 1.325842 LSL |
| 25 BDT | 3.314605 LSL |
| 50 BDT | 6.629211 LSL |
| 100 BDT | 13.26 LSL |
| 500 BDT | 66.29 LSL |
| 1,000 BDT | 132.58 LSL |
| 5,000 BDT | 662.92 LSL |
| 10,000 BDT | 1325.84 LSL |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 LSL = 0.13399 BDT | -0.12% |
| 2026-10-31 | 1 LSL = 0.13394 BDT | -0.04% |
| 2026-11-01 | 1 LSL = 0.1343 BDT | +0.27% |
| 2026-11-02 | 1 LSL = 0.13431 BDT | +0.01% |
| 2026-11-03 | 1 LSL = 0.1346 BDT | +0.22% |
| 2026-11-04 | 1 LSL = 0.13356 BDT | -0.77% |
| 2026-11-05 | 1 LSL = 0.13347 BDT | -0.07% |
| 2026-11-06 | 1 LSL = 0.13196 BDT | -1.13% |
| 2026-11-07 | 1 LSL = 0.13207 BDT | +0.08% |
| 2026-11-08 | 1 LSL = 0.13258 BDT | +0.39% |