Tỷ giá Ioti Lesotho sang Taka Bangladesh hôm nay

Tỷ giá Ioti Lesotho sang Taka Bangladesh hiển thị giá trị hiện tại của Ioti Lesotho được định giá bằng Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại LSL sang BDT

Cập nhật
Ioti Lesotho 1 LSL = Taka Bangladesh 7.54237585 BDT
-0.39% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ৳7.54237585 Hiện tại ৳7.54237585 Cao nhất ৳7.57185178
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Ioti Lesotho sang Taka Bangladesh

Theo dõi xu hướng tỷ giá LSL sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LSL/BDT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LSL sang BDT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
7.54237585 BDT
2026-11-08
24 giờ qua
-0.029476 BDT
-0.39%
7 ngày qua
+0.096613 BDT
+1.30%
30 ngày qua
+0.090957 BDT
+1.22%
1 năm qua
+0.470443 BDT
+6.65%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
69/100
Biên độ cao
Thấp nhất
7.04024269
Hôm nay
7.54237585
Cao nhất
7.76481556
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.63%
Tháng 12
+2.59%
Tháng 1
+1.47%
Tháng 2
-6.57%
Tháng 3
+0.11%
Tháng 4
+2.65%
Tháng 5
-1.06%
Tháng 6
-0.49%
Tháng 7
+2.56%
Tháng 8
-1.48%
Tháng 9
-0.61%
Tháng 10
+1.30%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LSL/BDT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LSL sang BDT.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 7.49179132 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 6.47725206 BDT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
5.70184671 – 6.98850364 BDT
Năm biến động +9.56%
2025
Tỷ giá trung bình 6.81649029 BDT
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
6.18034279 – 7.37488893 BDT
Năm biến động +16.59%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 7.49179132 BDT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
7.15093179 – 7.76481556 BDT
Năm ổn định +1.89%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 LSL7.5424 BDT
5 LSL37.7119 BDT
10 LSL75.4238 BDT
25 LSL188.5594 BDT
50 LSL377.1188 BDT
100 LSL754.24 BDT
500 LSL3771.19 BDT
1,000 LSL7542.38 BDT
5,000 LSL37711.88 BDT
10,000 LSL75423.76 BDT

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BDT → LSL)

Số tiềnTỷ giá
1 BDT0.132584 LSL
5 BDT0.662921 LSL
10 BDT1.325842 LSL
25 BDT3.314605 LSL
50 BDT6.629211 LSL
100 BDT13.26 LSL
500 BDT66.29 LSL
1,000 BDT132.58 LSL
5,000 BDT662.92 LSL
10,000 BDT1325.84 LSL

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 LSL = 0.13399 BDT-0.12%
2026-10-311 LSL = 0.13394 BDT-0.04%
2026-11-011 LSL = 0.1343 BDT+0.27%
2026-11-021 LSL = 0.13431 BDT+0.01%
2026-11-031 LSL = 0.1346 BDT+0.22%
2026-11-041 LSL = 0.13356 BDT-0.77%
2026-11-051 LSL = 0.13347 BDT-0.07%
2026-11-061 LSL = 0.13196 BDT-1.13%
2026-11-071 LSL = 0.13207 BDT+0.08%
2026-11-081 LSL = 0.13258 BDT+0.39%