Tỷ giá Taka Bangladesh sang Schilling Somali hôm nay
Tỷ giá Taka Bangladesh sang Schilling Somali hiển thị giá trị hiện tại của Taka Bangladesh được định giá bằng Schilling Somali. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại BDT sang SOS
Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Schilling Somali
Theo dõi xu hướng tỷ giá BDT sang SOS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá BDT/SOS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BDT sang SOS.
4.48388522 Hôm nay
4.59195105 Cao nhất
4.75718803
Lịch sử tỷ giá BDT/SOS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BDT sang SOS.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BDT | 4.592 SOS |
| 5 BDT | 22.9598 SOS |
| 10 BDT | 45.9195 SOS |
| 25 BDT | 114.7988 SOS |
| 50 BDT | 229.5976 SOS |
| 100 BDT | 459.2 SOS |
| 500 BDT | 2295.98 SOS |
| 1,000 BDT | 4591.95 SOS |
| 5,000 BDT | 22959.76 SOS |
| 10,000 BDT | 45919.51 SOS |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SOS → BDT)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SOS | 0.217772 BDT |
| 5 SOS | 1.088862 BDT |
| 10 SOS | 2.177724 BDT |
| 25 SOS | 5.444309 BDT |
| 50 SOS | 10.888618 BDT |
| 100 SOS | 21.78 BDT |
| 500 SOS | 108.89 BDT |
| 1,000 SOS | 217.77 BDT |
| 5,000 SOS | 1088.86 BDT |
| 10,000 SOS | 2177.72 BDT |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 BDT = 0.21692 SOS | +0.11% |
| 2026-10-30 | 1 BDT = 0.21733 SOS | +0.19% |
| 2026-10-31 | 1 BDT = 0.21717 SOS | -0.07% |
| 2026-11-01 | 1 BDT = 0.21725 SOS | +0.04% |
| 2026-11-02 | 1 BDT = 0.21723 SOS | -0.01% |
| 2026-11-03 | 1 BDT = 0.21697 SOS | -0.12% |
| 2026-11-04 | 1 BDT = 0.21759 SOS | +0.29% |
| 2026-11-05 | 1 BDT = 0.21784 SOS | +0.11% |
| 2026-11-06 | 1 BDT = 0.21733 SOS | -0.23% |
| 2026-11-07 | 1 BDT = 0.21777 SOS | +0.2% |