Tỷ giá Taka Bangladesh sang Schilling Somali hôm nay

Tỷ giá Taka Bangladesh sang Schilling Somali hiển thị giá trị hiện tại của Taka Bangladesh được định giá bằng Schilling Somali. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BDT sang SOS

Cập nhật
Taka Bangladesh 1 BDT = Schilling Somali 4.59195105 SOS
-0.20% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất S4.59195105 Hiện tại S4.59195105 Cao nhất S4.60137179
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Schilling Somali

Theo dõi xu hướng tỷ giá BDT sang SOS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BDT/SOS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BDT sang SOS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.59195105 SOS
2026-11-07
24 giờ qua
-0.009421 SOS
-0.20%
7 ngày qua
-0.012755 SOS
-0.28%
30 ngày qua
-0.040683 SOS
-0.88%
1 năm qua
-0.072093 SOS
-1.55%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
40/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
4.48388522
Hôm nay
4.59195105
Cao nhất
4.75718803
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.16%
Tháng 12
+1.28%
Tháng 1
-0.20%
Tháng 2
-0.65%
Tháng 3
-0.04%
Tháng 4
-0.06%
Tháng 5
-0.50%
Tháng 6
-0.23%
Tháng 7
-0.18%
Tháng 8
-0.14%
Tháng 9
-0.77%
Tháng 10
-0.25%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BDT/SOS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BDT sang SOS.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 4.86432615 SOS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 4.86432615 SOS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.73397175 – 5.25801213 SOS
BDT giảm giá -8.48%
2025
Tỷ giá trung bình 4.68643668 SOS
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
4.63186833 – 4.84504926 SOS
Năm ổn định -2.34%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.64570768 SOS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.48388522 – 4.75718803 SOS
Năm ổn định -1.70%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BDT4.592 SOS
5 BDT22.9598 SOS
10 BDT45.9195 SOS
25 BDT114.7988 SOS
50 BDT229.5976 SOS
100 BDT459.2 SOS
500 BDT2295.98 SOS
1,000 BDT4591.95 SOS
5,000 BDT22959.76 SOS
10,000 BDT45919.51 SOS

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SOS → BDT)

Số tiềnTỷ giá
1 SOS0.217772 BDT
5 SOS1.088862 BDT
10 SOS2.177724 BDT
25 SOS5.444309 BDT
50 SOS10.888618 BDT
100 SOS21.78 BDT
500 SOS108.89 BDT
1,000 SOS217.77 BDT
5,000 SOS1088.86 BDT
10,000 SOS2177.72 BDT

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 BDT = 0.21692 SOS+0.11%
2026-10-301 BDT = 0.21733 SOS+0.19%
2026-10-311 BDT = 0.21717 SOS-0.07%
2026-11-011 BDT = 0.21725 SOS+0.04%
2026-11-021 BDT = 0.21723 SOS-0.01%
2026-11-031 BDT = 0.21697 SOS-0.12%
2026-11-041 BDT = 0.21759 SOS+0.29%
2026-11-051 BDT = 0.21784 SOS+0.11%
2026-11-061 BDT = 0.21733 SOS-0.23%
2026-11-071 BDT = 0.21777 SOS+0.2%