Tỷ giá Schilling Somali sang Taka Bangladesh hôm nay

Tỷ giá Schilling Somali sang Taka Bangladesh hiển thị giá trị hiện tại của Schilling Somali được định giá bằng Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SOS sang BDT

Cập nhật
Schilling Somali 1 SOS = Taka Bangladesh 0.21777236 BDT
+0.21% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ৳0.21732649 Hiện tại ৳0.21777236 Cao nhất ৳0.21777236
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Schilling Somali sang Taka Bangladesh

Theo dõi xu hướng tỷ giá SOS sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SOS/BDT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SOS sang BDT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.21777236 BDT
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000446 BDT
+0.21%
7 ngày qua
+0.000603 BDT
+0.28%
30 ngày qua
+0.001912 BDT
+0.89%
1 năm qua
+0.003366 BDT
+1.57%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
59/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.21020821
Hôm nay
0.21777236
Cao nhất
0.22302087
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.16%
Tháng 12
-1.27%
Tháng 1
+0.20%
Tháng 2
+0.65%
Tháng 3
+0.04%
Tháng 4
+0.06%
Tháng 5
+0.50%
Tháng 6
+0.23%
Tháng 7
+0.18%
Tháng 8
+0.14%
Tháng 9
+0.78%
Tháng 10
+0.25%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SOS/BDT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SOS sang BDT.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.21525983 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.20574542 BDT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.19018594 – 0.21123911 BDT
SOS tăng giá +9.26%
2025
Tỷ giá trung bình 0.21338654 BDT
Vị trí: 80/100
Biên độ hàng năm
0.20639625 – 0.2158956 BDT
Năm ổn định +2.40%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.21525983 BDT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.21020821 – 0.22302087 BDT
Năm ổn định +1.73%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SOS0.2178 BDT
5 SOS1.0889 BDT
10 SOS2.1777 BDT
25 SOS5.4443 BDT
50 SOS10.8886 BDT
100 SOS21.78 BDT
500 SOS108.89 BDT
1,000 SOS217.77 BDT
5,000 SOS1088.86 BDT
10,000 SOS2177.72 BDT

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BDT → SOS)

Số tiềnTỷ giá
1 BDT4.591951 SOS
5 BDT22.959755 SOS
10 BDT45.919511 SOS
25 BDT114.798776 SOS
50 BDT229.597553 SOS
100 BDT459.2 SOS
500 BDT2295.98 SOS
1,000 BDT4591.95 SOS
5,000 BDT22959.76 SOS
10,000 BDT45919.51 SOS

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 SOS = 4.61003 BDT-0.11%
2026-10-301 SOS = 4.60137 BDT-0.19%
2026-10-311 SOS = 4.60471 BDT+0.07%
2026-11-011 SOS = 4.60307 BDT-0.04%
2026-11-021 SOS = 4.60337 BDT+0.01%
2026-11-031 SOS = 4.60887 BDT+0.12%
2026-11-041 SOS = 4.5958 BDT-0.28%
2026-11-051 SOS = 4.59055 BDT-0.11%
2026-11-061 SOS = 4.60137 BDT+0.24%
2026-11-071 SOS = 4.59195 BDT-0.2%