Tỷ giá Taka Bangladesh sang São Tomé và Príncipe Dobra hôm nay

Tỷ giá Taka Bangladesh sang São Tomé và Príncipe Dobra hiển thị giá trị hiện tại của Taka Bangladesh được định giá bằng São Tomé và Príncipe Dobra. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BDT sang STN

Cập nhật
Taka Bangladesh 1 BDT = São Tomé và Príncipe Dobra 0.17699483 STN
+0.14% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Db0.17675583 Hiện tại Db0.17699483 Cao nhất Db0.17699483
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang São Tomé và Príncipe Dobra

Theo dõi xu hướng tỷ giá BDT sang STN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BDT/STN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BDT sang STN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.17699483 STN
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000239 STN
+0.14%
7 ngày qua
+0.000006 STN
30 ngày qua
-0.000019 STN
-0.01%
1 năm qua
+0.001186 STN
+0.67%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
70/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.16818908
Hôm nay
0.17699483
Cao nhất
0.1807569
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.68%
Tháng 12
-0.17%
Tháng 1
+1.06%
Tháng 2
+2.39%
Tháng 3
-0.93%
Tháng 4
-0.27%
Tháng 5
+1.66%
Tháng 6
-0.84%
Tháng 7
+0.47%
Tháng 8
+2.14%
Tháng 9
-0.09%
Tháng 10
+0.14%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BDT/STN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BDT sang STN.

925 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.19411802 STN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BDT tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.19411802 STN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.18338013 – 0.21170674 STN
Năm biến động -5.60%
2025
Tỷ giá trung bình 0.17959566 STN
Vị trí: 29/100
Biên độ hàng năm
0.16967085 – 0.19877244 STN
Năm biến động -12.89%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.17357384 STN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.16818908 – 0.1807569 STN
BDT tăng giá +3.20%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BDT0.177 STN
5 BDT0.885 STN
10 BDT1.7699 STN
25 BDT4.4249 STN
50 BDT8.8497 STN
100 BDT17.7 STN
500 BDT88.5 STN
1,000 BDT176.99 STN
5,000 BDT884.97 STN
10,000 BDT1769.95 STN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (STN → BDT)

Số tiềnTỷ giá
1 STN5.649882 BDT
5 STN28.249412 BDT
10 STN56.498825 BDT
25 STN141.247062 BDT
50 STN282.494125 BDT
100 STN564.99 BDT
500 STN2824.94 BDT
1,000 STN5649.88 BDT
5,000 STN28249.41 BDT
10,000 STN56498.82 BDT

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 BDT = 5.65009 STN--
2026-10-271 BDT = 5.65009 STN+0%
2026-10-281 BDT = 5.65387 STN+0.07%
2026-10-291 BDT = 5.64028 STN-0.24%
2026-10-301 BDT = 5.64767 STN+0.13%
2026-10-311 BDT = 5.65337 STN+0.1%
2026-11-011 BDT = 5.65758 STN+0.07%
2026-11-021 BDT = 5.65752 STN+-0%
2026-11-031 BDT = 5.64988 STN-0.14%