Tỷ giá Taka Bangladesh sang São Tomé và Príncipe Dobra hôm nay
Tỷ giá Taka Bangladesh sang São Tomé và Príncipe Dobra hiển thị giá trị hiện tại của Taka Bangladesh được định giá bằng São Tomé và Príncipe Dobra. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại BDT sang STN
Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang São Tomé và Príncipe Dobra
Theo dõi xu hướng tỷ giá BDT sang STN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá BDT/STN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BDT sang STN.
0.16818908 Hôm nay
0.17699483 Cao nhất
0.1807569
Lịch sử tỷ giá BDT/STN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BDT sang STN.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BDT | 0.177 STN |
| 5 BDT | 0.885 STN |
| 10 BDT | 1.7699 STN |
| 25 BDT | 4.4249 STN |
| 50 BDT | 8.8497 STN |
| 100 BDT | 17.7 STN |
| 500 BDT | 88.5 STN |
| 1,000 BDT | 176.99 STN |
| 5,000 BDT | 884.97 STN |
| 10,000 BDT | 1769.95 STN |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (STN → BDT)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 STN | 5.649882 BDT |
| 5 STN | 28.249412 BDT |
| 10 STN | 56.498825 BDT |
| 25 STN | 141.247062 BDT |
| 50 STN | 282.494125 BDT |
| 100 STN | 564.99 BDT |
| 500 STN | 2824.94 BDT |
| 1,000 STN | 5649.88 BDT |
| 5,000 STN | 28249.41 BDT |
| 10,000 STN | 56498.82 BDT |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 BDT = 5.65009 STN | -- |
| 2026-10-27 | 1 BDT = 5.65009 STN | +0% |
| 2026-10-28 | 1 BDT = 5.65387 STN | +0.07% |
| 2026-10-29 | 1 BDT = 5.64028 STN | -0.24% |
| 2026-10-30 | 1 BDT = 5.64767 STN | +0.13% |
| 2026-10-31 | 1 BDT = 5.65337 STN | +0.1% |
| 2026-11-01 | 1 BDT = 5.65758 STN | +0.07% |
| 2026-11-02 | 1 BDT = 5.65752 STN | +-0% |
| 2026-11-03 | 1 BDT = 5.64988 STN | -0.14% |