Tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Taka Bangladesh hôm nay

Tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Taka Bangladesh hiển thị giá trị hiện tại của São Tomé và Príncipe Dobra được định giá bằng Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại STN sang BDT

Cập nhật
São Tomé và Príncipe Dobra 1 STN = Taka Bangladesh 5.67351539 BDT
-0.66% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ৳5.67351539 Hiện tại ৳5.67351539 Cao nhất ৳5.71121429
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Taka Bangladesh

Theo dõi xu hướng tỷ giá STN sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STN/BDT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 STN sang BDT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
5.67351539 BDT
2026-11-08
24 giờ qua
-0.037699 BDT
-0.66%
7 ngày qua
+0.015931 BDT
+0.28%
30 ngày qua
+0.073933 BDT
+1.32%
1 năm qua
-0.068451 BDT
-1.19%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
34/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
5.53229241
Hôm nay
5.67351539
Cao nhất
5.94568922
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.70%
Tháng 12
+0.17%
Tháng 1
-1.05%
Tháng 2
-2.33%
Tháng 3
+0.93%
Tháng 4
+0.27%
Tháng 5
-1.63%
Tháng 6
+0.85%
Tháng 7
-0.47%
Tháng 8
-2.10%
Tháng 9
+0.09%
Tháng 10
+0.28%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STN/BDT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 STN sang BDT.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 5.76105761 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 5.15809457 BDT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.72351526 – 5.45315347 BDT
Năm biến động +5.93%
2025
Tỷ giá trung bình 5.57957023 BDT
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
5.03087858 – 5.89376438 BDT
Năm biến động +14.79%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.76105761 BDT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
5.53229241 – 5.94568922 BDT
Năm ổn định -2.70%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 STN5.6735 BDT
5 STN28.3676 BDT
10 STN56.7352 BDT
25 STN141.8379 BDT
50 STN283.6758 BDT
100 STN567.35 BDT
500 STN2836.76 BDT
1,000 STN5673.52 BDT
5,000 STN28367.58 BDT
10,000 STN56735.15 BDT

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BDT → STN)

Số tiềnTỷ giá
1 BDT0.176258 STN
5 BDT0.881288 STN
10 BDT1.762576 STN
25 BDT4.406439 STN
50 BDT8.812878 STN
100 BDT17.63 STN
500 BDT88.13 STN
1,000 BDT176.26 STN
5,000 BDT881.29 STN
10,000 BDT1762.58 STN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 STN = 0.17706 BDT-0.14%
2026-10-311 STN = 0.17689 BDT-0.1%
2026-11-011 STN = 0.17675 BDT-0.08%
2026-11-021 STN = 0.17676 BDT+0.01%
2026-11-031 STN = 0.17699 BDT+0.13%
2026-11-041 STN = 0.17594 BDT-0.59%
2026-11-051 STN = 0.17583 BDT-0.06%
2026-11-061 STN = 0.17519 BDT-0.36%
2026-11-071 STN = 0.17509 BDT-0.06%
2026-11-081 STN = 0.17626 BDT+0.67%