Tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Taka Bangladesh hôm nay
Tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Taka Bangladesh hiển thị giá trị hiện tại của São Tomé và Príncipe Dobra được định giá bằng Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại STN sang BDT
Biểu đồ tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Taka Bangladesh
Theo dõi xu hướng tỷ giá STN sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá STN/BDT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 STN sang BDT.
5.53229241 Hôm nay
5.67351539 Cao nhất
5.94568922
Lịch sử tỷ giá STN/BDT trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 STN sang BDT.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 STN | 5.6735 BDT |
| 5 STN | 28.3676 BDT |
| 10 STN | 56.7352 BDT |
| 25 STN | 141.8379 BDT |
| 50 STN | 283.6758 BDT |
| 100 STN | 567.35 BDT |
| 500 STN | 2836.76 BDT |
| 1,000 STN | 5673.52 BDT |
| 5,000 STN | 28367.58 BDT |
| 10,000 STN | 56735.15 BDT |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BDT → STN)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BDT | 0.176258 STN |
| 5 BDT | 0.881288 STN |
| 10 BDT | 1.762576 STN |
| 25 BDT | 4.406439 STN |
| 50 BDT | 8.812878 STN |
| 100 BDT | 17.63 STN |
| 500 BDT | 88.13 STN |
| 1,000 BDT | 176.26 STN |
| 5,000 BDT | 881.29 STN |
| 10,000 BDT | 1762.58 STN |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 STN = 0.17706 BDT | -0.14% |
| 2026-10-31 | 1 STN = 0.17689 BDT | -0.1% |
| 2026-11-01 | 1 STN = 0.17675 BDT | -0.08% |
| 2026-11-02 | 1 STN = 0.17676 BDT | +0.01% |
| 2026-11-03 | 1 STN = 0.17699 BDT | +0.13% |
| 2026-11-04 | 1 STN = 0.17594 BDT | -0.59% |
| 2026-11-05 | 1 STN = 0.17583 BDT | -0.06% |
| 2026-11-06 | 1 STN = 0.17519 BDT | -0.36% |
| 2026-11-07 | 1 STN = 0.17509 BDT | -0.06% |
| 2026-11-08 | 1 STN = 0.17626 BDT | +0.67% |