Tỷ giá Dinar Bahrain sang Rúp Belarus hôm nay
Tỷ giá Dinar Bahrain sang Rúp Belarus hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Bahrain được định giá bằng Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BHD sang BYN
Cập nhật
1
BHD
=
8.09181117
BYN
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 BHD = Br8.09181117 BYN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BYN = .د.ب0.12358173 BHD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Br8.09181117
Hiện tại
Br8.09181117
Cao nhất
Br8.09181117
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Rúp Belarus
Theo dõi xu hướng tỷ giá BHD sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BHD/BYN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BHD sang BYN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
8.09181117 BYN
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 BYN
0.00%
7 ngày qua
+0.098308 BYN
+1.23%
30 ngày qua
+0.014119 BYN
+0.17%
1 năm qua
-0.962835 BYN
-10.63%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
45/100
Thấp nhất
7.27086096 Hôm nay
8.09181117 Cao nhất
9.08304027
7.27086096 Hôm nay
8.09181117 Cao nhất
9.08304027
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-14.17%
Tháng 11
-6.18%
Tháng 12
-3.06%
Tháng 1
+1.74%
Tháng 2
+2.65%
Tháng 3
-5.56%
Tháng 4
-2.50%
Tháng 5
+5.74%
Tháng 6
-0.51%
Tháng 7
+4.43%
Tháng 8
-1.43%
Tháng 9
+0.83%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BHD/BYN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BHD sang BYN.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 8.72721076 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
8.69994944 BYN
Vị trí: 97/100
Biên độ hàng năm
8.61695949
–
8.72060051
BYN
Năm ổn định
+0.21%
2025
Tỷ giá trung bình
8.72721076 BYN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
7.63297888
–
9.08304027
BYN
Năm biến động
-10.94%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
7.73795918 BYN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
7.27086096
–
8.22549984
BYN
Năm biến động
+3.66%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.