Tỷ giá Dinar Bahrain sang Franc Guinea hôm nay
Tỷ giá Dinar Bahrain sang Franc Guinea hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Bahrain được định giá bằng Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BHD sang GNF
Cập nhật
1
BHD
=
23,396.75
GNF
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 BHD = FG23,396.75 GNF
Tỷ giá nghịch đảo
1 GNF = .د.ب0.00004274 BHD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
FG23,396.75
Hiện tại
FG23,396.75
Cao nhất
FG23,396.75
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Franc Guinea
Theo dõi xu hướng tỷ giá BHD sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BHD/GNF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BHD sang GNF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
23,396.75 GNF
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 GNF
0.00%
7 ngày qua
-11.564759 GNF
-0.05%
30 ngày qua
+33.133911 GNF
+0.14%
1 năm qua
+370.322318 GNF
+1.61%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
80/100
Thấp nhất
23,026.43 Hôm nay
23,396.75 Cao nhất
23,492.15
23,026.43 Hôm nay
23,396.75 Cao nhất
23,492.15
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.17%
Tháng 11
+0.71%
Tháng 12
-0.02%
Tháng 1
+0.24%
Tháng 2
-0.05%
Tháng 3
-0.42%
Tháng 4
+0.41%
Tháng 5
Tháng 6
-0.04%
Tháng 7
+0.55%
Tháng 8
Tháng 9
-0.07%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BHD/GNF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BHD sang GNF.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 23,332.87 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
22,904.4 GNF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
22,546.66
–
23,114.46
GNF
Năm ổn định
+0.82%
2025
Tỷ giá trung bình
23,062.87 GNF
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
22,942.69
–
23,291.67
GNF
Năm ổn định
+1.28%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
23,332.87 GNF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
23,184.9
–
23,492.15
GNF
Năm ổn định
+0.49%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.