Tỷ giá Dinar Bahrain sang Ioti Lesotho hôm nay

Tỷ giá Dinar Bahrain sang Ioti Lesotho hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Bahrain được định giá bằng Ioti Lesotho. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BHD sang LSL

Cập nhật
Dinar Bahrain 1 BHD = Ioti Lesotho 43.76542287 LSL
+0.20% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất L43.67939894 Hiện tại L43.76542287 Cao nhất L43.76542287
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Ioti Lesotho

Theo dõi xu hướng tỷ giá BHD sang LSL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BHD/LSL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BHD sang LSL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
43.76542287 LSL
2026-11-07
24 giờ qua
+0.086024 LSL
+0.20%
7 ngày qua
-0.440436 LSL
-1.00%
30 ngày qua
-0.479268 LSL
-1.08%
1 năm qua
-2.251351 LSL
-4.89%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
43/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
41.8626971
Hôm nay
43.76542287
Cao nhất
46.26505505
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.03%
Tháng 12
-2.32%
Tháng 1
-1.45%
Tháng 2
+7.72%
Tháng 3
-0.47%
Tháng 4
-2.10%
Tháng 5
+1.39%
Tháng 6
+0.53%
Tháng 7
-2.25%
Tháng 8
+1.73%
Tháng 9
+1.42%
Tháng 10
-1.30%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BHD/LSL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BHD sang LSL.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 48.25442645 LSL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 48.25442645 LSL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
45.44898234 – 51.15264372 LSL
Năm biến động -0.25%
2025
Tỷ giá trung bình 47.58837148 LSL
Vị trí: 86/100
Biên độ hàng năm
44.14704684 – 52.32340239 LSL
Năm biến động -12.14%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 43.60705104 LSL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
41.8626971 – 45.55165247 LSL
Năm ổn định -0.43%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BHD43.7654 LSL
5 BHD218.8271 LSL
10 BHD437.6542 LSL
25 BHD1094.1356 LSL
50 BHD2188.2711 LSL
100 BHD4376.54 LSL
500 BHD21882.71 LSL
1,000 BHD43765.42 LSL
5,000 BHD218827.11 LSL
10,000 BHD437654.23 LSL

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LSL → BHD)

Số tiềnTỷ giá
1 LSL0.022849 BHD
5 LSL0.114245 BHD
10 LSL0.228491 BHD
25 LSL0.571227 BHD
50 LSL1.142454 BHD
100 LSL2.28 BHD
500 LSL11.42 BHD
1,000 LSL22.85 BHD
5,000 LSL114.25 BHD
10,000 LSL228.49 BHD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 BHD = 0.0226 LSL+0%
2026-10-301 BHD = 0.0226 LSL+0%
2026-10-311 BHD = 0.02262 LSL+0.09%
2026-11-011 BHD = 0.02255 LSL-0.31%
2026-11-021 BHD = 0.02255 LSL+0%
2026-11-031 BHD = 0.02252 LSL-0.13%
2026-11-041 BHD = 0.02263 LSL+0.49%
2026-11-051 BHD = 0.02263 LSL+0%
2026-11-061 BHD = 0.02289 LSL+1.15%
2026-11-071 BHD = 0.02285 LSL-0.17%