Tỷ giá Ioti Lesotho sang Dinar Bahrain hôm nay
Tỷ giá Ioti Lesotho sang Dinar Bahrain hiển thị giá trị hiện tại của Ioti Lesotho được định giá bằng Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại LSL sang BHD
Biểu đồ tỷ giá Ioti Lesotho sang Dinar Bahrain
Theo dõi xu hướng tỷ giá LSL sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá LSL/BHD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LSL sang BHD.
0.02161459 Hôm nay
0.0227665 Cao nhất
0.02388762
Lịch sử tỷ giá LSL/BHD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LSL sang BHD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LSL | 0.0228 BHD |
| 5 LSL | 0.1138 BHD |
| 10 LSL | 0.2277 BHD |
| 25 LSL | 0.5692 BHD |
| 50 LSL | 1.1383 BHD |
| 100 LSL | 2.28 BHD |
| 500 LSL | 11.38 BHD |
| 1,000 LSL | 22.77 BHD |
| 5,000 LSL | 113.83 BHD |
| 10,000 LSL | 227.66 BHD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BHD → LSL)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BHD | 43.924189 LSL |
| 5 BHD | 219.620944 LSL |
| 10 BHD | 439.241888 LSL |
| 25 BHD | 1098.104721 LSL |
| 50 BHD | 2196.209441 LSL |
| 100 BHD | 4392.42 LSL |
| 500 BHD | 21962.09 LSL |
| 1,000 BHD | 43924.19 LSL |
| 5,000 BHD | 219620.94 LSL |
| 10,000 BHD | 439241.89 LSL |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-31 | 1 LSL = 44.20586 BHD | -0.08% |
| 2026-11-01 | 1 LSL = 44.34124 BHD | +0.31% |
| 2026-11-02 | 1 LSL = 44.34048 BHD | +-0% |
| 2026-11-03 | 1 LSL = 44.39913 BHD | +0.13% |
| 2026-11-04 | 1 LSL = 44.18458 BHD | -0.48% |
| 2026-11-05 | 1 LSL = 44.19464 BHD | +0.02% |
| 2026-11-06 | 1 LSL = 43.6794 BHD | -1.17% |
| 2026-11-07 | 1 LSL = 43.76542 BHD | +0.2% |
| 2026-11-08 | 1 LSL = 43.92223 BHD | +0.36% |
| 2026-11-09 | 1 LSL = 43.92419 BHD | +0% |