Tỷ giá Ioti Lesotho sang Dinar Bahrain hôm nay

Tỷ giá Ioti Lesotho sang Dinar Bahrain hiển thị giá trị hiện tại của Ioti Lesotho được định giá bằng Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại LSL sang BHD

Cập nhật
Ioti Lesotho 1 LSL = Dinar Bahrain 0.0227665 BHD
· 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất .د.ب0.0227665 Hiện tại .د.ب0.0227665 Cao nhất .د.ب0.02276751
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Ioti Lesotho sang Dinar Bahrain

Theo dõi xu hướng tỷ giá LSL sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LSL/BHD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LSL sang BHD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0227665 BHD
2026-11-09
24 giờ qua
-0.000001 BHD
7 ngày qua
+0.000214 BHD
+0.95%
30 ngày qua
-0.000017 BHD
-0.07%
1 năm qua
+0.001013 BHD
+4.66%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
51/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.02161459
Hôm nay
0.0227665
Cao nhất
0.02388762
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.12%
Tháng 12
+2.37%
Tháng 1
+1.47%
Tháng 2
-7.16%
Tháng 3
+0.47%
Tháng 4
+2.15%
Tháng 5
-1.37%
Tháng 6
-0.53%
Tháng 7
+2.30%
Tháng 8
-1.70%
Tháng 9
-1.40%
Tháng 10
+0.95%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LSL/BHD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LSL sang BHD.

936 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.02293748 BHD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.020737 BHD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01954933 – 0.02200269 BHD
Năm biến động +0.25%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02103972 BHD
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
0.01911191 – 0.02265157 BHD
Năm biến động +13.82%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02293748 BHD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.0219531 – 0.02388762 BHD
Năm ổn định +0.06%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 LSL0.0228 BHD
5 LSL0.1138 BHD
10 LSL0.2277 BHD
25 LSL0.5692 BHD
50 LSL1.1383 BHD
100 LSL2.28 BHD
500 LSL11.38 BHD
1,000 LSL22.77 BHD
5,000 LSL113.83 BHD
10,000 LSL227.66 BHD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BHD → LSL)

Số tiềnTỷ giá
1 BHD43.924189 LSL
5 BHD219.620944 LSL
10 BHD439.241888 LSL
25 BHD1098.104721 LSL
50 BHD2196.209441 LSL
100 BHD4392.42 LSL
500 BHD21962.09 LSL
1,000 BHD43924.19 LSL
5,000 BHD219620.94 LSL
10,000 BHD439241.89 LSL

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-311 LSL = 44.20586 BHD-0.08%
2026-11-011 LSL = 44.34124 BHD+0.31%
2026-11-021 LSL = 44.34048 BHD+-0%
2026-11-031 LSL = 44.39913 BHD+0.13%
2026-11-041 LSL = 44.18458 BHD-0.48%
2026-11-051 LSL = 44.19464 BHD+0.02%
2026-11-061 LSL = 43.6794 BHD-1.17%
2026-11-071 LSL = 43.76542 BHD+0.2%
2026-11-081 LSL = 43.92223 BHD+0.36%
2026-11-091 LSL = 43.92419 BHD+0%