Tỷ giá Dinar Bahrain sang Bảng Nam Sudan hôm nay

Tỷ giá Dinar Bahrain sang Bảng Nam Sudan hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Bahrain được định giá bằng Bảng Nam Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BHD sang SSP

Cập nhật
Dinar Bahrain 1 BHD = Bảng Nam Sudan 15,962.56 SSP
+1.87% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất £15,669.88 Hiện tại £15,962.56 Cao nhất £15,962.56
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Bảng Nam Sudan

Theo dõi xu hướng tỷ giá BHD sang SSP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BHD/SSP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BHD sang SSP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
15,962.56 SSP
2026-11-07
24 giờ qua
+292.675981 SSP
+1.87%
7 ngày qua
+677.922074 SSP
+4.44%
30 ngày qua
+664.74631 SSP
+4.35%
1 năm qua
+3,787.97 SSP
+31.11%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
94/100
Biên độ cao
Thấp nhất
12,051.25
Hôm nay
15,962.56
Cao nhất
16,227.98
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.43%
Tháng 12
-0.22%
Tháng 1
+0.02%
Tháng 2
+0.61%
Tháng 3
-0.21%
Tháng 4
-0.12%
Tháng 5
+0.06%
Tháng 6
+6.32%
Tháng 7
+12.71%
Tháng 8
+1.50%
Tháng 9
+5.89%
Tháng 10
-0.46%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BHD/SSP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BHD sang SSP.

379 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 13,312.37 SSP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 4,007.76 SSP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
342.09942314 – 4,361.21 SSP
Năm biến động +3.53%
2025
Tỷ giá trung bình 12,119.19 SSP
Vị trí: 87/100
Biên độ hàng năm
12,073.78 – 12,181.4 SSP
Năm ổn định -0.68%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 13,312.37 SSP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
12,051.25 – 16,227.98 SSP
Năm biến động +31.88%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BHD15962.5606 SSP
5 BHD79812.8029 SSP
10 BHD159625.6058 SSP
25 BHD399064.0144 SSP
50 BHD798128.0289 SSP
100 BHD1596256.06 SSP
500 BHD7981280.29 SSP
1,000 BHD15962560.58 SSP
5,000 BHD79812802.89 SSP
10,000 BHD159625605.77 SSP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SSP → BHD)

Số tiềnTỷ giá
1 SSP6.3E-5 BHD
5 SSP0.000313 BHD
10 SSP0.000626 BHD
25 SSP0.001566 BHD
50 SSP0.003132 BHD
100 SSP0.01 BHD
500 SSP0.03 BHD
1,000 SSP0.06 BHD
5,000 SSP0.31 BHD
10,000 SSP0.63 BHD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 BHD = 7.0E-5 SSP+0%
2026-10-301 BHD = 7.0E-5 SSP+0%
2026-10-311 BHD = 7.0E-5 SSP+0%
2026-11-011 BHD = 6.0E-5 SSP-14.29%
2026-11-021 BHD = 6.0E-5 SSP+0%
2026-11-031 BHD = 6.0E-5 SSP+0%
2026-11-041 BHD = 6.0E-5 SSP+0%
2026-11-051 BHD = 6.0E-5 SSP+0%
2026-11-061 BHD = 6.0E-5 SSP+0%
2026-11-071 BHD = 6.0E-5 SSP+0%