Tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Dinar Bahrain hôm nay

Tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Dinar Bahrain hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Nam Sudan được định giá bằng Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SSP sang BHD

Cập nhật
Bảng Nam Sudan 1 SSP = Dinar Bahrain 0.00006211 BHD
-0.85% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất .د.ب0.00006211 Hiện tại .د.ب0.00006211 Cao nhất .د.ب0.00006265
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Dinar Bahrain

Theo dõi xu hướng tỷ giá SSP sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SSP/BHD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SSP sang BHD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00006211 BHD
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000001 BHD
-0.85%
7 ngày qua
0.000000 BHD
0.00%
30 ngày qua
-0.000003 BHD
-4.95%
1 năm qua
-0.00002 BHD
-24.38%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
2/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00006162
Hôm nay
0.00006211
Cao nhất
0.00008298
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.43%
Tháng 12
+0.22%
Tháng 1
-0.02%
Tháng 2
-0.61%
Tháng 3
+0.21%
Tháng 4
+0.12%
Tháng 5
-0.06%
Tháng 6
-5.94%
Tháng 7
-11.27%
Tháng 8
-1.48%
Tháng 9
-5.56%
Tháng 10
-0.39%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SSP/BHD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SSP sang BHD.

380 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.00035087 BHD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00035087 BHD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00022929 – 0.00292313 BHD
Năm biến động -3.41%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00008251 BHD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00008209 – 0.00008282 BHD
Năm ổn định +0.69%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00007581 BHD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00006162 – 0.00008298 BHD
Năm biến động -24.82%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SSP0.0001 BHD
5 SSP0.0003 BHD
10 SSP0.0006 BHD
25 SSP0.0016 BHD
50 SSP0.0031 BHD
100 SSP0.01 BHD
500 SSP0.03 BHD
1,000 SSP0.06 BHD
5,000 SSP0.31 BHD
10,000 SSP0.62 BHD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BHD → SSP)

Số tiềnTỷ giá
1 BHD16100.147144 SSP
5 BHD80500.735718 SSP
10 BHD161001.471436 SSP
25 BHD402503.67859 SSP
50 BHD805007.357181 SSP
100 BHD1610014.71 SSP
500 BHD8050073.57 SSP
1,000 BHD16100147.14 SSP
5,000 BHD80500735.72 SSP
10,000 BHD161001471.44 SSP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 SSP = 15276.99727 BHD-0.12%
2026-10-311 SSP = 15284.6385 BHD+0.05%
2026-11-011 SSP = 16087.82238 BHD+5.25%
2026-11-021 SSP = 16036.87509 BHD-0.32%
2026-11-031 SSP = 15935.42215 BHD-0.63%
2026-11-041 SSP = 16208.96157 BHD+1.72%
2026-11-051 SSP = 16227.9796 BHD+0.12%
2026-11-061 SSP = 15669.8846 BHD-3.44%
2026-11-071 SSP = 15962.56058 BHD+1.87%
2026-11-081 SSP = 16100.14714 BHD+0.86%