Tỷ giá Franc Burundi sang Đô la Barbados hôm nay

Tỷ giá Franc Burundi sang Đô la Barbados hiển thị giá trị hiện tại của Franc Burundi được định giá bằng Đô la Barbados. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BIF sang BBD

Cập nhật
Franc Burundi 1 BIF = Đô la Barbados 0.00066592 BBD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.00066592 Hiện tại $0.00066592 Cao nhất $0.00066592
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc Burundi sang Đô la Barbados

Theo dõi xu hướng tỷ giá BIF sang BBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BIF/BBD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BIF sang BBD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00066592 BBD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 BBD
0.00%
7 ngày qua
+0.000002 BBD
+0.35%
30 ngày qua
-0.000012 BBD
-1.77%
1 năm qua
-0.000009 BBD
-1.39%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
14/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00066359
Hôm nay
0.00066592
Cao nhất
0.00068055
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.06%
Tháng 11
-0.65%
Tháng 12
-0.03%
Tháng 1
-0.08%
Tháng 2
-0.75%
Tháng 3
+0.50%
Tháng 4
-0.80%
Tháng 5
-0.22%
Tháng 6
+0.41%
Tháng 7
-1.42%
Tháng 8
-0.09%
Tháng 9
+0.04%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BIF/BBD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BIF sang BBD.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.00069176 BBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00069176 BBD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00067663 – 0.00070525 BBD
BIF giảm giá -3.78%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00067608 BBD
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
0.000666 – 0.00068792 BBD
Năm ổn định -0.25%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00067226 BBD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00066359 – 0.00067956 BBD
Năm ổn định -1.36%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BIF0.0007 BBD
5 BIF0.0033 BBD
10 BIF0.0067 BBD
25 BIF0.0166 BBD
50 BIF0.0333 BBD
100 BIF0.07 BBD
500 BIF0.33 BBD
1,000 BIF0.67 BBD
5,000 BIF3.33 BBD
10,000 BIF6.66 BBD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 BIF = 1501.68731 BBD+0%
2026-10-111 BIF = 1501.68731 BBD+0%
2026-10-111 BIF = 1501.68731 BBD+0%
2026-10-111 BIF = 1501.68731 BBD+0%
2026-10-111 BIF = 1501.68731 BBD+0%
2026-10-121 BIF = 1501.68731 BBD+0%
2026-10-121 BIF = 1501.68731 BBD+0%
2026-10-121 BIF = 1501.68731 BBD+0%
2026-10-121 BIF = 1501.68731 BBD+0%
2026-10-121 BIF = 1501.68731 BBD+0%