Tỷ giá Franc Burundi sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay

Tỷ giá Franc Burundi sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hiển thị giá trị hiện tại của Franc Burundi được định giá bằng Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BIF sang TRY

Cập nhật
Franc Burundi 1 BIF = Lia Thổ Nhĩ Kỳ 0.01642589 TRY
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₺0.01642589 Hiện tại ₺0.01642589 Cao nhất ₺0.01642589
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc Burundi sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Theo dõi xu hướng tỷ giá BIF sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BIF/TRY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BIF sang TRY.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01642589 TRY
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 TRY
0.00%
7 ngày qua
0.000000 TRY
0.00%
30 ngày qua
0.000000 TRY
0.00%
1 năm qua
0.000000 TRY
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.01642589
Hôm nay
0.01642589
Cao nhất
0.01642589
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BIF/TRY trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BIF sang TRY.

3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.01642589 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01642589 TRY
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.01642589 – 0.01642589 TRY
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BIF0.0164 TRY
5 BIF0.0821 TRY
10 BIF0.1643 TRY
25 BIF0.4106 TRY
50 BIF0.8213 TRY
100 BIF1.64 TRY
500 BIF8.21 TRY
1,000 BIF16.43 TRY
5,000 BIF82.13 TRY
10,000 BIF164.26 TRY

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 BIF = 60.87952 TRY+0%
2026-10-111 BIF = 60.87952 TRY+0%
2026-10-111 BIF = 60.87952 TRY+0%
2026-10-111 BIF = 60.87952 TRY+0%
2026-10-111 BIF = 60.87952 TRY+0%
2026-10-121 BIF = 60.87952 TRY+0%
2026-10-121 BIF = 60.87952 TRY+0%
2026-10-121 BIF = 60.87952 TRY+0%
2026-10-121 BIF = 60.87952 TRY+0%
2026-10-121 BIF = 60.87952 TRY+0%