Tỷ giá Franc Burundi sang Đô la Bermuda hôm nay

Tỷ giá Franc Burundi sang Đô la Bermuda hiển thị giá trị hiện tại của Franc Burundi được định giá bằng Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BIF sang BMD

Cập nhật
Franc Burundi 1 BIF = Đô la Bermuda 0.00033296 BMD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $0.00033296 Hiện tại $0.00033296 Cao nhất $0.00033296
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc Burundi sang Đô la Bermuda

Theo dõi xu hướng tỷ giá BIF sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BIF/BMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BIF sang BMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00033296 BMD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 BMD
0.00%
7 ngày qua
+0.000001 BMD
+0.35%
30 ngày qua
-0.000006 BMD
-1.77%
1 năm qua
-0.000005 BMD
-1.39%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
17/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00033151
Hôm nay
0.00033296
Cao nhất
0.00034027
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.06%
Tháng 11
-0.65%
Tháng 12
-0.03%
Tháng 1
-0.08%
Tháng 2
-0.75%
Tháng 3
-0.23%
Tháng 4
-0.08%
Tháng 5
-0.22%
Tháng 6
+0.41%
Tháng 7
-1.42%
Tháng 8
-0.09%
Tháng 9
+0.04%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BIF/BMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BIF sang BMD.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.00034583 BMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00034583 BMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00033831 – 0.00034978 BMD
BIF giảm giá -2.90%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00033801 BMD
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
0.000333 – 0.00034396 BMD
Năm ổn định -0.25%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0003358 BMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00033151 – 0.00033933 BMD
Năm ổn định -1.36%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BIF0.0003 BMD
5 BIF0.0017 BMD
10 BIF0.0033 BMD
25 BIF0.0083 BMD
50 BIF0.0166 BMD
100 BIF0.03 BMD
500 BIF0.17 BMD
1,000 BIF0.33 BMD
5,000 BIF1.66 BMD
10,000 BIF3.33 BMD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 BIF = 3003.37462 BMD+0%
2026-10-111 BIF = 3003.37462 BMD+0%
2026-10-111 BIF = 3003.37462 BMD+0%
2026-10-111 BIF = 3003.37462 BMD+0%
2026-10-111 BIF = 3003.37462 BMD+0%
2026-10-121 BIF = 3003.37462 BMD+0%
2026-10-121 BIF = 3003.37462 BMD+0%
2026-10-121 BIF = 3003.37462 BMD+0%
2026-10-121 BIF = 3003.37462 BMD+0%
2026-10-121 BIF = 3003.37462 BMD+0%