Tỷ giá Franc Burundi sang Colón Costa Rica hôm nay

Tỷ giá Franc Burundi sang Colón Costa Rica hiển thị giá trị hiện tại của Franc Burundi được định giá bằng Colón Costa Rica. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BIF sang CRC

Cập nhật
Franc Burundi 1 BIF = Colón Costa Rica 0.15112205 CRC
-0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₡0.15112205 Hiện tại ₡0.15112205 Cao nhất ₡0.15114099
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc Burundi sang Colón Costa Rica

Theo dõi xu hướng tỷ giá BIF sang CRC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BIF/CRC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BIF sang CRC.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.15112205 CRC
2026-11-09
24 giờ qua
-0.000019 CRC
-0.01%
7 ngày qua
-0.000053 CRC
-0.03%
30 ngày qua
-0.00035 CRC
-0.23%
1 năm qua
-0.019465 CRC
-11.41%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
11/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.14869835
Hôm nay
0.15112205
Cao nhất
0.17058671
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.61%
Tháng 12
-0.04%
Tháng 1
-4.88%
Tháng 2
-1.97%
Tháng 3
-2.40%
Tháng 4
+0.27%
Tháng 5
+0.25%
Tháng 6
+0.06%
Tháng 7
-1.71%
Tháng 8
+0.88%
Tháng 9
-0.60%
Tháng 10
-0.03%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BIF/CRC trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BIF sang CRC.

936 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.17841816 CRC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.17841816 CRC
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.17038039 – 0.1847348 CRC
Năm ổn định -2.16%
2025
Tỷ giá trung bình 0.17036256 CRC
Vị trí: 65/100
Biên độ hàng năm
0.16488989 – 0.17546239 CRC
Năm ổn định -2.35%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.15550209 CRC
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.14869835 – 0.16858877 CRC
Năm biến động -10.00%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BIF0.1511 CRC
5 BIF0.7556 CRC
10 BIF1.5112 CRC
25 BIF3.7781 CRC
50 BIF7.5561 CRC
100 BIF15.11 CRC
500 BIF75.56 CRC
1,000 BIF151.12 CRC
5,000 BIF755.61 CRC
10,000 BIF1511.22 CRC

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CRC → BIF)

Số tiềnTỷ giá
1 CRC6.617168 BIF
5 CRC33.085841 BIF
10 CRC66.171682 BIF
25 CRC165.429205 BIF
50 CRC330.858409 BIF
100 CRC661.72 BIF
500 CRC3308.58 BIF
1,000 CRC6617.17 BIF
5,000 CRC33085.84 BIF
10,000 CRC66171.68 BIF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-311 BIF = 6.60607 CRC+0.01%
2026-11-011 BIF = 6.61447 CRC+0.13%
2026-11-021 BIF = 6.61486 CRC+0.01%
2026-11-031 BIF = 6.57698 CRC-0.57%
2026-11-041 BIF = 6.58023 CRC+0.05%
2026-11-051 BIF = 6.60953 CRC+0.45%
2026-11-061 BIF = 6.6057 CRC-0.06%
2026-11-071 BIF = 6.60799 CRC+0.03%
2026-11-081 BIF = 6.61634 CRC+0.13%
2026-11-091 BIF = 6.61717 CRC+0.01%