Tỷ giá Franc Burundi sang Gourde Haiti hôm nay

Tỷ giá Franc Burundi sang Gourde Haiti hiển thị giá trị hiện tại của Franc Burundi được định giá bằng Gourde Haiti. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BIF sang HTG

Cập nhật
Franc Burundi 1 BIF = Gourde Haiti 0.04369461 HTG
-0.04% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất G0.04369461 Hiện tại G0.04369461 Cao nhất G0.04371401
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc Burundi sang Gourde Haiti

Theo dõi xu hướng tỷ giá BIF sang HTG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BIF/HTG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BIF sang HTG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04369461 HTG
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000019 HTG
-0.04%
7 ngày qua
+0.000036 HTG
+0.08%
30 ngày qua
+0.000086 HTG
+0.20%
1 năm qua
-0.000721 HTG
-1.62%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
23/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.04341711
Hôm nay
0.04369461
Cao nhất
0.04463436
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.12%
Tháng 12
+0.12%
Tháng 1
-0.91%
Tháng 2
-0.87%
Tháng 3
-0.43%
Tháng 4
+0.18%
Tháng 5
-0.52%
Tháng 6
+0.09%
Tháng 7
-0.54%
Tháng 8
+0.13%
Tháng 9
-0.07%
Tháng 10
+0.21%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BIF/HTG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BIF sang HTG.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.04579067 HTG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.04579067 HTG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.04417144 – 0.04705845 HTG
BIF giảm giá -3.85%
2025
Tỷ giá trung bình 0.04433741 HTG
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
0.04338846 – 0.04564303 HTG
Năm ổn định +0.10%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0439972 HTG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.04341711 – 0.04463436 HTG
Năm ổn định -1.23%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BIF0.0437 HTG
5 BIF0.2185 HTG
10 BIF0.4369 HTG
25 BIF1.0924 HTG
50 BIF2.1847 HTG
100 BIF4.37 HTG
500 BIF21.85 HTG
1,000 BIF43.69 HTG
5,000 BIF218.47 HTG
10,000 BIF436.95 HTG

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (HTG → BIF)

Số tiềnTỷ giá
1 HTG22.88612 BIF
5 HTG114.430602 BIF
10 HTG228.861205 BIF
25 HTG572.153012 BIF
50 HTG1144.306024 BIF
100 HTG2288.61 BIF
500 HTG11443.06 BIF
1,000 HTG22886.12 BIF
5,000 HTG114430.6 BIF
10,000 HTG228861.2 BIF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 BIF = 22.90679 HTG-0.02%
2026-10-301 BIF = 22.90608 HTG+-0%
2026-10-311 BIF = 22.90511 HTG+-0%
2026-11-011 BIF = 22.93865 HTG+0.15%
2026-11-021 BIF = 22.9352 HTG-0.02%
2026-11-031 BIF = 22.85892 HTG-0.33%
2026-11-041 BIF = 22.84611 HTG-0.06%
2026-11-051 BIF = 22.91263 HTG+0.29%
2026-11-061 BIF = 22.87596 HTG-0.16%
2026-11-071 BIF = 22.88612 HTG+0.04%