Tỷ giá Franc Burundi sang Dinar Kuwait hôm nay

Tỷ giá Franc Burundi sang Dinar Kuwait hiển thị giá trị hiện tại của Franc Burundi được định giá bằng Dinar Kuwait. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BIF sang KWD

Cập nhật
Franc Burundi 1 BIF = Dinar Kuwait 0.00010336 KWD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất د.ك0.00010336 Hiện tại د.ك0.00010336 Cao nhất د.ك0.00010341
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc Burundi sang Dinar Kuwait

Theo dõi xu hướng tỷ giá BIF sang KWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BIF/KWD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BIF sang KWD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00010336 KWD
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 KWD
0.00%
7 ngày qua
-0.000000 KWD
-0.12%
30 ngày qua
0.000000 KWD
0.31%
1 năm qua
-0.000001 KWD
-0.62%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
45/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.00010229
Hôm nay
0.00010336
Cao nhất
0.00010468
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.28%
Tháng 12
-0.48%
Tháng 1
+0.06%
Tháng 2
-0.14%
Tháng 3
-0.42%
Tháng 4
+0.34%
Tháng 5
-0.12%
Tháng 6
+0.57%
Tháng 7
-1.54%
Tháng 8
-0.19%
Tháng 9
+0.67%
Tháng 10
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BIF/KWD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BIF sang KWD.

929 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.0001061 KWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.0001061 KWD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00010393 – 0.00010787 KWD
Năm ổn định -2.78%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00010374 KWD
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
0.00010182 – 0.00010646 KWD
Năm ổn định -0.36%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00010353 KWD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00010229 – 0.00010468 KWD
Năm ổn định -0.54%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BIF0.0001 KWD
5 BIF0.0005 KWD
10 BIF0.001 KWD
25 BIF0.0026 KWD
50 BIF0.0052 KWD
100 BIF0.01 KWD
500 BIF0.05 KWD
1,000 BIF0.1 KWD
5,000 BIF0.52 KWD
10,000 BIF1.03 KWD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (KWD → BIF)

Số tiềnTỷ giá
1 KWD9674.683446 BIF
5 KWD48373.417228 BIF
10 KWD96746.834456 BIF
25 KWD241867.086141 BIF
50 KWD483734.172282 BIF
100 KWD967468.34 BIF
500 KWD4837341.72 BIF
1,000 KWD9674683.45 BIF
5,000 KWD48373417.23 BIF
10,000 KWD96746834.46 BIF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 BIF = 9663.26106 KWD--
2026-10-271 BIF = 9663.26106 KWD+0%
2026-10-281 BIF = 9666.60303 KWD+0.03%
2026-10-291 BIF = 9664.17862 KWD-0.03%
2026-10-301 BIF = 9678.60888 KWD+0.15%
2026-10-311 BIF = 9666.52065 KWD-0.12%
2026-11-011 BIF = 9670.64372 KWD+0.04%
2026-11-021 BIF = 9674.68345 KWD+0.04%