Tỷ giá Franc Burundi sang Dinar Tunisia hôm nay

Tỷ giá Franc Burundi sang Dinar Tunisia hiển thị giá trị hiện tại của Franc Burundi được định giá bằng Dinar Tunisia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BIF sang TND

Cập nhật
Franc Burundi 1 BIF = Dinar Tunisia 0.00099957 TND
-0.09% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất د.ت0.00099957 Hiện tại د.ت0.00099957 Cao nhất د.ت0.00099957
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc Burundi sang Dinar Tunisia

Theo dõi xu hướng tỷ giá BIF sang TND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BIF/TND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BIF sang TND.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00099957 TND
2026-10-28
24 giờ qua
-0.000001 TND
-0.09%
7 ngày qua
-0.000001 TND
-0.09%
30 ngày qua
+0.000032 TND
+3.33%
1 năm qua
+0.00001 TND
+1.03%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
91/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00095484
Hôm nay
0.00099957
Cao nhất
0.00100376
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.07%
Tháng 11
-2.39%
Tháng 12
-1.52%
Tháng 1
+0.43%
Tháng 2
+1.86%
Tháng 3
-1.38%
Tháng 4
+0.69%
Tháng 5
+2.81%
Tháng 6
+0.15%
Tháng 7
-3.65%
Tháng 8
+2.02%
Tháng 9
+0.94%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BIF/TND trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BIF sang TND.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.00107561 TND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00107561 TND
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00104212 – 0.00110422 TND
Năm ổn định -1.28%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00101111 TND
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
0.00095994 – 0.00110679 TND
Năm biến động -9.71%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00097963 TND
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00095484 – 0.00100325 TND
Năm ổn định +2.40%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BIF0.001 TND
5 BIF0.005 TND
10 BIF0.01 TND
25 BIF0.025 TND
50 BIF0.05 TND
100 BIF0.1 TND
500 BIF0.5 TND
1,000 BIF1 TND
5,000 BIF5 TND
10,000 BIF10 TND

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TND → BIF)

Số tiềnTỷ giá
1 TND1000.428732 BIF
5 TND5002.143659 BIF
10 TND10004.287317 BIF
25 TND25010.718293 BIF
50 TND50021.436585 BIF
100 TND100042.87 BIF
500 TND500214.37 BIF
1,000 TND1000428.73 BIF
5,000 TND5002143.66 BIF
10,000 TND10004287.32 BIF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 BIF = 999.50342 TND--
2026-10-271 BIF = 999.50342 TND+0%
2026-10-281 BIF = 1000.42873 TND+0.09%