Tỷ giá Franc Burundi sang Dinar Tunisia hôm nay
Tỷ giá Franc Burundi sang Dinar Tunisia hiển thị giá trị hiện tại của Franc Burundi được định giá bằng Dinar Tunisia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại BIF sang TND
Biểu đồ tỷ giá Franc Burundi sang Dinar Tunisia
Theo dõi xu hướng tỷ giá BIF sang TND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá BIF/TND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BIF sang TND.
0.00095484 Hôm nay
0.00099957 Cao nhất
0.00100376
Lịch sử tỷ giá BIF/TND trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BIF sang TND.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BIF | 0.001 TND |
| 5 BIF | 0.005 TND |
| 10 BIF | 0.01 TND |
| 25 BIF | 0.025 TND |
| 50 BIF | 0.05 TND |
| 100 BIF | 0.1 TND |
| 500 BIF | 0.5 TND |
| 1,000 BIF | 1 TND |
| 5,000 BIF | 5 TND |
| 10,000 BIF | 10 TND |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TND → BIF)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TND | 1000.428732 BIF |
| 5 TND | 5002.143659 BIF |
| 10 TND | 10004.287317 BIF |
| 25 TND | 25010.718293 BIF |
| 50 TND | 50021.436585 BIF |
| 100 TND | 100042.87 BIF |
| 500 TND | 500214.37 BIF |
| 1,000 TND | 1000428.73 BIF |
| 5,000 TND | 5002143.66 BIF |
| 10,000 TND | 10004287.32 BIF |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 BIF = 999.50342 TND | -- |
| 2026-10-27 | 1 BIF = 999.50342 TND | +0% |
| 2026-10-28 | 1 BIF = 1000.42873 TND | +0.09% |