Tỷ giá Franc Burundi sang Đồng Việt Nam hôm nay
Tỷ giá Franc Burundi sang Đồng Việt Nam hiển thị giá trị hiện tại của Franc Burundi được định giá bằng Đồng Việt Nam. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại BIF sang VND
Biểu đồ tỷ giá Franc Burundi sang Đồng Việt Nam
Theo dõi xu hướng tỷ giá BIF sang VND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá BIF/VND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BIF sang VND.
8.56062391 Hôm nay
8.56062391 Cao nhất
8.98172783
Lịch sử tỷ giá BIF/VND trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BIF sang VND.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BIF | 8.5606 VND |
| 5 BIF | 42.8031 VND |
| 10 BIF | 85.6062 VND |
| 25 BIF | 214.0156 VND |
| 50 BIF | 428.0312 VND |
| 100 BIF | 856.06 VND |
| 500 BIF | 4280.31 VND |
| 1,000 BIF | 8560.62 VND |
| 5,000 BIF | 42803.12 VND |
| 10,000 BIF | 85606.24 VND |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (VND → BIF)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 VND | 0.116814 BIF |
| 5 VND | 0.58407 BIF |
| 10 VND | 1.168139 BIF |
| 25 VND | 2.920348 BIF |
| 50 VND | 5.840696 BIF |
| 100 VND | 11.68 BIF |
| 500 VND | 58.41 BIF |
| 1,000 VND | 116.81 BIF |
| 5,000 VND | 584.07 BIF |
| 10,000 VND | 1168.14 BIF |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 BIF = 0.11634 VND | +0.13% |
| 2026-10-30 | 1 BIF = 0.11622 VND | -0.1% |
| 2026-10-31 | 1 BIF = 0.11641 VND | +0.16% |
| 2026-11-01 | 1 BIF = 0.11651 VND | +0.09% |
| 2026-11-02 | 1 BIF = 0.11655 VND | +0.03% |
| 2026-11-03 | 1 BIF = 0.11616 VND | -0.33% |
| 2026-11-04 | 1 BIF = 0.11628 VND | +0.1% |
| 2026-11-05 | 1 BIF = 0.11651 VND | +0.2% |
| 2026-11-06 | 1 BIF = 0.11676 VND | +0.21% |
| 2026-11-07 | 1 BIF = 0.11681 VND | +0.04% |