Tỷ giá Franc Burundi sang Đồng Việt Nam hôm nay

Tỷ giá Franc Burundi sang Đồng Việt Nam hiển thị giá trị hiện tại của Franc Burundi được định giá bằng Đồng Việt Nam. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BIF sang VND

Cập nhật
Franc Burundi 1 BIF = Đồng Việt Nam 8.56062391 VND
-0.04% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₫8.56062391 Hiện tại ₫8.56062391 Cao nhất ₫8.56442036
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc Burundi sang Đồng Việt Nam

Theo dõi xu hướng tỷ giá BIF sang VND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BIF/VND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BIF sang VND.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
8.56062391 VND
2026-11-07
24 giờ qua
-0.003796 VND
-0.04%
7 ngày qua
-0.029794 VND
-0.35%
30 ngày qua
-0.075425 VND
-0.87%
1 năm qua
-0.339388 VND
-3.81%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
8.56062391
Hôm nay
8.56062391
Cao nhất
8.98172783
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.84%
Tháng 12
-1.66%
Tháng 1
+0.45%
Tháng 2
+0.78%
Tháng 3
-0.18%
Tháng 4
-0.26%
Tháng 5
-0.26%
Tháng 6
+0.17%
Tháng 7
-2.04%
Tháng 8
-0.72%
Tháng 9
-0.64%
Tháng 10
-0.23%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BIF/VND trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BIF sang VND.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 8.78843012 VND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BIF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 8.72575492 VND
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
8.43417893 – 8.9609992 VND
Năm ổn định -0.25%
2025
Tỷ giá trung bình 8.78843012 VND
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
8.47648578 – 9.00944132 VND
BIF tăng giá +2.95%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 8.78700993 VND
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
8.56062391 – 8.92745659 VND
BIF giảm giá -4.00%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BIF8.5606 VND
5 BIF42.8031 VND
10 BIF85.6062 VND
25 BIF214.0156 VND
50 BIF428.0312 VND
100 BIF856.06 VND
500 BIF4280.31 VND
1,000 BIF8560.62 VND
5,000 BIF42803.12 VND
10,000 BIF85606.24 VND

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (VND → BIF)

Số tiềnTỷ giá
1 VND0.116814 BIF
5 VND0.58407 BIF
10 VND1.168139 BIF
25 VND2.920348 BIF
50 VND5.840696 BIF
100 VND11.68 BIF
500 VND58.41 BIF
1,000 VND116.81 BIF
5,000 VND584.07 BIF
10,000 VND1168.14 BIF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 BIF = 0.11634 VND+0.13%
2026-10-301 BIF = 0.11622 VND-0.1%
2026-10-311 BIF = 0.11641 VND+0.16%
2026-11-011 BIF = 0.11651 VND+0.09%
2026-11-021 BIF = 0.11655 VND+0.03%
2026-11-031 BIF = 0.11616 VND-0.33%
2026-11-041 BIF = 0.11628 VND+0.1%
2026-11-051 BIF = 0.11651 VND+0.2%
2026-11-061 BIF = 0.11676 VND+0.21%
2026-11-071 BIF = 0.11681 VND+0.04%