Tỷ giá Franc Burundi sang Tala Samoa hôm nay

Tỷ giá Franc Burundi sang Tala Samoa hiển thị giá trị hiện tại của Franc Burundi được định giá bằng Tala Samoa. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BIF sang WST

Cập nhật
Franc Burundi 1 BIF = Tala Samoa 0.0009134 WST
-0.16% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất WS$0.0009134 Hiện tại WS$0.0009134 Cao nhất WS$0.00091482
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc Burundi sang Tala Samoa

Theo dõi xu hướng tỷ giá BIF sang WST trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BIF/WST

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BIF sang WST.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0009134 WST
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000001 WST
-0.16%
7 ngày qua
+0.000004 WST
+0.43%
30 ngày qua
-0.000018 WST
-1.92%
1 năm qua
-0.000044 WST
-4.63%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
25/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00089888
Hôm nay
0.0009134
Cao nhất
0.00095772
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.67%
Tháng 12
-2.36%
Tháng 1
+0.11%
Tháng 2
+0.59%
Tháng 3
-1.40%
Tháng 4
+0.03%
Tháng 5
+2.15%
Tháng 6
-0.56%
Tháng 7
-2.38%
Tháng 8
+1.86%
Tháng 9
-1.33%
Tháng 10
+0.44%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BIF/WST trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BIF sang WST.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.00094777 WST
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00094777 WST
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00091096 – 0.00097622 WST
Năm ổn định +1.70%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00093771 WST
Vị trí: 67/100
Biên độ hàng năm
0.00087152 – 0.00097857 WST
Năm biến động -0.62%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00091692 WST
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00089888 – 0.00094374 WST
Năm ổn định -2.50%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BIF0.0009 WST
5 BIF0.0046 WST
10 BIF0.0091 WST
25 BIF0.0228 WST
50 BIF0.0457 WST
100 BIF0.09 WST
500 BIF0.46 WST
1,000 BIF0.91 WST
5,000 BIF4.57 WST
10,000 BIF9.13 WST

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (WST → BIF)

Số tiềnTỷ giá
1 WST1094.805878 BIF
5 WST5474.029388 BIF
10 WST10948.058776 BIF
25 WST27370.146941 BIF
50 WST54740.293882 BIF
100 WST109480.59 BIF
500 WST547402.94 BIF
1,000 WST1094805.88 BIF
5,000 WST5474029.39 BIF
10,000 WST10948058.78 BIF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 BIF = 1097.97201 WST-0.21%
2026-10-311 BIF = 1098.10395 WST+0.01%
2026-11-011 BIF = 1099.47537 WST+0.12%
2026-11-021 BIF = 1099.58355 WST+0.01%
2026-11-031 BIF = 1092.58453 WST-0.64%
2026-11-041 BIF = 1093.27756 WST+0.06%
2026-11-051 BIF = 1093.64131 WST+0.03%
2026-11-061 BIF = 1093.29672 WST-0.03%
2026-11-071 BIF = 1093.10715 WST-0.02%
2026-11-081 BIF = 1094.80588 WST+0.16%