Tỷ giá Franc Burundi sang Tala Samoa hôm nay
Tỷ giá Franc Burundi sang Tala Samoa hiển thị giá trị hiện tại của Franc Burundi được định giá bằng Tala Samoa. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại BIF sang WST
Biểu đồ tỷ giá Franc Burundi sang Tala Samoa
Theo dõi xu hướng tỷ giá BIF sang WST trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá BIF/WST
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BIF sang WST.
0.00089888 Hôm nay
0.0009134 Cao nhất
0.00095772
Lịch sử tỷ giá BIF/WST trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BIF sang WST.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BIF | 0.0009 WST |
| 5 BIF | 0.0046 WST |
| 10 BIF | 0.0091 WST |
| 25 BIF | 0.0228 WST |
| 50 BIF | 0.0457 WST |
| 100 BIF | 0.09 WST |
| 500 BIF | 0.46 WST |
| 1,000 BIF | 0.91 WST |
| 5,000 BIF | 4.57 WST |
| 10,000 BIF | 9.13 WST |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (WST → BIF)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 WST | 1094.805878 BIF |
| 5 WST | 5474.029388 BIF |
| 10 WST | 10948.058776 BIF |
| 25 WST | 27370.146941 BIF |
| 50 WST | 54740.293882 BIF |
| 100 WST | 109480.59 BIF |
| 500 WST | 547402.94 BIF |
| 1,000 WST | 1094805.88 BIF |
| 5,000 WST | 5474029.39 BIF |
| 10,000 WST | 10948058.78 BIF |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 BIF = 1097.97201 WST | -0.21% |
| 2026-10-31 | 1 BIF = 1098.10395 WST | +0.01% |
| 2026-11-01 | 1 BIF = 1099.47537 WST | +0.12% |
| 2026-11-02 | 1 BIF = 1099.58355 WST | +0.01% |
| 2026-11-03 | 1 BIF = 1092.58453 WST | -0.64% |
| 2026-11-04 | 1 BIF = 1093.27756 WST | +0.06% |
| 2026-11-05 | 1 BIF = 1093.64131 WST | +0.03% |
| 2026-11-06 | 1 BIF = 1093.29672 WST | -0.03% |
| 2026-11-07 | 1 BIF = 1093.10715 WST | -0.02% |
| 2026-11-08 | 1 BIF = 1094.80588 WST | +0.16% |