Tỷ giá Đô la Bermuda sang Afghani Afghanistan hôm nay

Tỷ giá Đô la Bermuda sang Afghani Afghanistan hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Bermuda được định giá bằng Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BMD sang AFN

Cập nhật
Đô la Bermuda 1 BMD = Afghani Afghanistan 64.849095 AFN
-0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ؋64.849095 Hiện tại ؋64.849095 Cao nhất ؋64.849095
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Afghani Afghanistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá BMD sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BMD/AFN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BMD sang AFN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
64.849095 AFN
2026-11-04
24 giờ qua
-0.019386 AFN
-0.03%
7 ngày qua
+0.005177 AFN
+0.01%
30 ngày qua
+0.356825 AFN
+0.55%
1 năm qua
-1.62243 AFN
-2.44%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
58/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
62.00019103
Hôm nay
64.849095
Cao nhất
66.92703978
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.18%
Tháng 12
+0.59%
Tháng 1
-3.26%
Tháng 2
-0.34%
Tháng 3
-0.85%
Tháng 4
+0.62%
Tháng 5
+1.49%
Tháng 6
+2.34%
Tháng 7
-0.79%
Tháng 8
-2.60%
Tháng 9
+1.02%
Tháng 10
-0.26%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BMD/AFN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BMD sang AFN.

931 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 70.06372573 AFN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 70.06372573 AFN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
65.33402225 – 72.49844913 AFN
BMD giảm giá -1.41%
2025
Tỷ giá trung bình 69.64966633 AFN
Vị trí: 93/100
Biên độ hàng năm
65.23489103 – 76.91652487 AFN
Năm biến động -6.92%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 64.43507019 AFN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
62.00019103 – 66.92703978 AFN
Năm ổn định -1.01%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BMD64.8491 AFN
5 BMD324.2455 AFN
10 BMD648.491 AFN
25 BMD1621.2274 AFN
50 BMD3242.4548 AFN
100 BMD6484.91 AFN
500 BMD32424.55 AFN
1,000 BMD64849.1 AFN
5,000 BMD324245.48 AFN
10,000 BMD648490.95 AFN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (AFN → BMD)

Số tiềnTỷ giá
1 AFN0.01542 BMD
5 AFN0.077102 BMD
10 AFN0.154204 BMD
25 AFN0.38551 BMD
50 AFN0.771021 BMD
100 AFN1.54 BMD
500 AFN7.71 BMD
1,000 AFN15.42 BMD
5,000 AFN77.1 BMD
10,000 AFN154.2 BMD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 BMD = 0.01543 AFN--
2026-10-271 BMD = 0.01543 AFN+0%
2026-10-281 BMD = 0.01542 AFN-0.06%
2026-10-291 BMD = 0.01538 AFN-0.26%
2026-10-301 BMD = 0.01542 AFN+0.26%
2026-10-311 BMD = 0.01541 AFN-0.06%
2026-11-011 BMD = 0.0154 AFN-0.06%
2026-11-021 BMD = 0.01538 AFN-0.13%
2026-11-031 BMD = 0.01542 AFN+0.26%
2026-11-041 BMD = 0.01542 AFN+0%