Tỷ giá Đô la Bermuda sang Krona Thụy Điển hôm nay
Tỷ giá Đô la Bermuda sang Krona Thụy Điển hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Bermuda được định giá bằng Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại BMD sang SEK
Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Krona Thụy Điển
Theo dõi xu hướng tỷ giá BMD sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá BMD/SEK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BMD sang SEK.
9.737319 Hôm nay
9.796399 Cao nhất
9.990571
Lịch sử tỷ giá BMD/SEK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BMD sang SEK.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BMD | 9.7964 SEK |
| 5 BMD | 48.982 SEK |
| 10 BMD | 97.964 SEK |
| 25 BMD | 244.91 SEK |
| 50 BMD | 489.82 SEK |
| 100 BMD | 979.64 SEK |
| 500 BMD | 4898.2 SEK |
| 1,000 BMD | 9796.4 SEK |
| 5,000 BMD | 48982 SEK |
| 10,000 BMD | 97963.99 SEK |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SEK → BMD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SEK | 0.102078 BMD |
| 5 SEK | 0.510392 BMD |
| 10 SEK | 1.020783 BMD |
| 25 SEK | 2.551958 BMD |
| 50 SEK | 5.103916 BMD |
| 100 SEK | 10.21 BMD |
| 500 SEK | 51.04 BMD |
| 1,000 SEK | 102.08 BMD |
| 5,000 SEK | 510.39 BMD |
| 10,000 SEK | 1020.78 BMD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 BMD = 0.1005 SEK | +0.03% |
| 2026-10-30 | 1 BMD = 0.10081 SEK | +0.31% |
| 2026-10-31 | 1 BMD = 0.10135 SEK | +0.54% |
| 2026-11-01 | 1 BMD = 0.10176 SEK | +0.4% |
| 2026-11-02 | 1 BMD = 0.10176 SEK | +0% |
| 2026-11-03 | 1 BMD = 0.10181 SEK | +0.05% |
| 2026-11-04 | 1 BMD = 0.10225 SEK | +0.43% |
| 2026-11-05 | 1 BMD = 0.10213 SEK | -0.12% |
| 2026-11-06 | 1 BMD = 0.1027 SEK | +0.56% |
| 2026-11-07 | 1 BMD = 0.10208 SEK | -0.6% |