Tỷ giá Đô la Bermuda sang Krona Thụy Điển hôm nay

Tỷ giá Đô la Bermuda sang Krona Thụy Điển hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Bermuda được định giá bằng Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BMD sang SEK

Cập nhật
Đô la Bermuda 1 BMD = Krona Thụy Điển 9.796399 SEK
+0.61% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất kr9.737319 Hiện tại kr9.796399 Cao nhất kr9.796399
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Krona Thụy Điển

Theo dõi xu hướng tỷ giá BMD sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BMD/SEK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BMD sang SEK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
9.796399 SEK
2026-11-07
24 giờ qua
+0.05908 SEK
+0.61%
7 ngày qua
-0.070096 SEK
-0.71%
30 ngày qua
-0.194172 SEK
-1.94%
1 năm qua
-0.194172 SEK
-1.94%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
23/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
9.737319
Hôm nay
9.796399
Cao nhất
9.990571
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.63%
Tháng 10
-0.31%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BMD/SEK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BMD sang SEK.

15 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 9.92076716 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 9.92076716 SEK
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
9.737319 – 9.990571 SEK
Năm ổn định -1.94%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BMD9.7964 SEK
5 BMD48.982 SEK
10 BMD97.964 SEK
25 BMD244.91 SEK
50 BMD489.82 SEK
100 BMD979.64 SEK
500 BMD4898.2 SEK
1,000 BMD9796.4 SEK
5,000 BMD48982 SEK
10,000 BMD97963.99 SEK

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SEK → BMD)

Số tiềnTỷ giá
1 SEK0.102078 BMD
5 SEK0.510392 BMD
10 SEK1.020783 BMD
25 SEK2.551958 BMD
50 SEK5.103916 BMD
100 SEK10.21 BMD
500 SEK51.04 BMD
1,000 SEK102.08 BMD
5,000 SEK510.39 BMD
10,000 SEK1020.78 BMD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 BMD = 0.1005 SEK+0.03%
2026-10-301 BMD = 0.10081 SEK+0.31%
2026-10-311 BMD = 0.10135 SEK+0.54%
2026-11-011 BMD = 0.10176 SEK+0.4%
2026-11-021 BMD = 0.10176 SEK+0%
2026-11-031 BMD = 0.10181 SEK+0.05%
2026-11-041 BMD = 0.10225 SEK+0.43%
2026-11-051 BMD = 0.10213 SEK-0.12%
2026-11-061 BMD = 0.1027 SEK+0.56%
2026-11-071 BMD = 0.10208 SEK-0.6%