Tỷ giá Đô la Bermuda sang Manat Azerbaijan hôm nay

Tỷ giá Đô la Bermuda sang Manat Azerbaijan hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Bermuda được định giá bằng Manat Azerbaijan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BMD sang AZN

Cập nhật
Đô la Bermuda 1 BMD = Manat Azerbaijan 1.700766 AZN
· 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₼1.700695 Hiện tại ₼1.700766 Cao nhất ₼1.700766
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Manat Azerbaijan

Theo dõi xu hướng tỷ giá BMD sang AZN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BMD/AZN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BMD sang AZN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.700766 AZN
2026-11-09
24 giờ qua
+0.000071 AZN
7 ngày qua
+0.001256 AZN
+0.07%
30 ngày qua
+0.000767 AZN
+0.05%
1 năm qua
+0.000766 AZN
+0.05%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
28/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
1.68004141
Hôm nay
1.700766
Cao nhất
1.75344986
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 12
Tháng 1
+0.03%
Tháng 2
-0.09%
Tháng 3
-0.98%
Tháng 4
+0.39%
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
+0.60%
Tháng 8
+
Tháng 9
-0.03%
Tháng 10
+0.07%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BMD/AZN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BMD sang AZN.

936 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.70039042 AZN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1.70033874 AZN
Vị trí: 82/100
Biên độ hàng năm
1.69382657 – 1.70424015 AZN
Năm ổn định -0.25%
2025
Tỷ giá trung bình 1.70010782 AZN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.69518927 – 1.70461224 AZN
Năm ổn định
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.70039042 AZN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.68004141 – 1.75344986 AZN
Năm ổn định +0.05%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BMD1.7008 AZN
5 BMD8.5038 AZN
10 BMD17.0077 AZN
25 BMD42.5192 AZN
50 BMD85.0383 AZN
100 BMD170.08 AZN
500 BMD850.38 AZN
1,000 BMD1700.77 AZN
5,000 BMD8503.83 AZN
10,000 BMD17007.66 AZN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (AZN → BMD)

Số tiềnTỷ giá
1 AZN0.58797 BMD
5 AZN2.939852 BMD
10 AZN5.879704 BMD
25 AZN14.699259 BMD
50 AZN29.398518 BMD
100 AZN58.8 BMD
500 AZN293.99 BMD
1,000 AZN587.97 BMD
5,000 AZN2939.85 BMD
10,000 AZN5879.7 BMD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-311 BMD = 0.58843 AZN-0.02%
2026-11-011 BMD = 0.5884 AZN-0.01%
2026-11-021 BMD = 0.5884 AZN+0%
2026-11-031 BMD = 0.58735 AZN-0.18%
2026-11-041 BMD = 0.58822 AZN+0.15%
2026-11-051 BMD = 0.58795 AZN-0.05%
2026-11-061 BMD = 0.58783 AZN-0.02%
2026-11-071 BMD = 0.58785 AZN+0%
2026-11-081 BMD = 0.58799 AZN+0.02%
2026-11-091 BMD = 0.58797 AZN+-0%