Tỷ giá Đô la Bermuda sang Taka Bangladesh hôm nay
Tỷ giá Đô la Bermuda sang Taka Bangladesh hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Bermuda được định giá bằng Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BMD sang BDT
Cập nhật
1
BMD
=
123.224135
BDT
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 BMD = ৳123.224135 BDT
Tỷ giá nghịch đảo
1 BDT = $0.00811529 BMD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
৳123.224135
Hiện tại
৳123.224135
Cao nhất
৳123.224135
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Taka Bangladesh
Theo dõi xu hướng tỷ giá BMD sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BMD/BDT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BMD sang BDT.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
123.224135 BDT
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 BDT
0.00%
7 ngày qua
+0.253427 BDT
+0.21%
30 ngày qua
-0.141771 BDT
-0.11%
1 năm qua
+1.78697 BDT
+1.47%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
71/100
Thấp nhất
121.42335051 Hôm nay
123.224135 Cao nhất
123.95311494
121.42335051 Hôm nay
123.224135 Cao nhất
123.95311494
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+
Tháng 11
+0.49%
Tháng 12
+0.21%
Tháng 1
Tháng 2
+0.64%
Tháng 3
+0.06%
Tháng 4
+0.06%
Tháng 5
+0.31%
Tháng 6
+0.04%
Tháng 7
+0.26%
Tháng 8
+0.23%
Tháng 9
+0.06%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BMD/BDT trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BMD sang BDT.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 122.81019539 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
117.39400896 BDT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
109.4367753
–
120.00491721
BDT
BMD tăng giá
+9.03%
2025
Tỷ giá trung bình
121.80883329 BDT
Vị trí: 82/100
Biên độ hàng năm
119.51161994
–
122.9337273
BDT
Năm ổn định
+2.43%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
122.81019539 BDT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
121.42335051
–
123.95311494
BDT
Năm ổn định
+0.73%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.