Tỷ giá Đô la Bermuda sang Colón Costa Rica hôm nay

Tỷ giá Đô la Bermuda sang Colón Costa Rica hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Bermuda được định giá bằng Colón Costa Rica. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BMD sang CRC

Cập nhật
Đô la Bermuda 1 BMD = Colón Costa Rica 455.5843 CRC
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₡455.5843 Hiện tại ₡455.5843 Cao nhất ₡455.5843
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Colón Costa Rica

Theo dõi xu hướng tỷ giá BMD sang CRC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BMD/CRC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BMD sang CRC.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
455.5843 CRC
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 CRC
0.00%
7 ngày qua
-2.512754 CRC
-0.55%
30 ngày qua
+6.132338 CRC
+1.36%
1 năm qua
-46.770841 CRC
-9.31%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
16/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
446.26616515
Hôm nay
455.5843
Cao nhất
503.35985445
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.81%
Tháng 11
+0.03%
Tháng 12
Tháng 1
-4.80%
Tháng 2
-1.22%
Tháng 3
-2.17%
Tháng 4
+0.35%
Tháng 5
+0.47%
Tháng 6
-0.35%
Tháng 7
-0.29%
Tháng 8
+0.97%
Tháng 9
-0.31%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BMD/CRC trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BMD sang CRC.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 515.88741333 CRC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BMD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 515.88741333 CRC
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
499.71661756 – 533.94548204 CRC
Năm ổn định +0.76%
2025
Tỷ giá trung bình 504.01230695 CRC
Vị trí: 77/100
Biên độ hàng năm
488.33534389 – 513.08864779 CRC
Năm ổn định -2.10%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 463.63652407 CRC
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
446.26616515 – 499.05532868 CRC
BMD giảm giá -8.42%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BMD455.5843 CRC
5 BMD2277.9215 CRC
10 BMD4555.843 CRC
25 BMD11389.6075 CRC
50 BMD22779.215 CRC
100 BMD45558.43 CRC
500 BMD227792.15 CRC
1,000 BMD455584.3 CRC
5,000 BMD2277921.5 CRC
10,000 BMD4555843 CRC

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 BMD = 0.00219 CRC+0%
2026-10-111 BMD = 0.00219 CRC+0%
2026-10-111 BMD = 0.00219 CRC+0%
2026-10-111 BMD = 0.00219 CRC+0%
2026-10-111 BMD = 0.00219 CRC+0%
2026-10-121 BMD = 0.00219 CRC+0%
2026-10-121 BMD = 0.00219 CRC+0%
2026-10-121 BMD = 0.00219 CRC+0%
2026-10-121 BMD = 0.00219 CRC+0%
2026-10-121 BMD = 0.00219 CRC+0%