Tỷ giá Đô la Bermuda sang Peso Cuba hôm nay
Tỷ giá Đô la Bermuda sang Peso Cuba hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Bermuda được định giá bằng Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BMD sang CUP
Cập nhật
1
BMD
=
24
CUP
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 BMD = ₱24 CUP
Tỷ giá nghịch đảo
1 CUP = $0.04166667 BMD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₱24
Hiện tại
₱24
Cao nhất
₱24
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Peso Cuba
Theo dõi xu hướng tỷ giá BMD sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BMD/CUP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BMD sang CUP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
24 CUP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 CUP
0.00%
7 ngày qua
+0.052883 CUP
+0.22%
30 ngày qua
-2.511997 CUP
-9.47%
1 năm qua
+0.091885 CUP
+0.38%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
8/100
Thấp nhất
23.76646806 Hôm nay
24 Cao nhất
26.53968024
23.76646806 Hôm nay
24 Cao nhất
26.53968024
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.30%
Tháng 11
+0.43%
Tháng 12
-0.12%
Tháng 1
+0.05%
Tháng 2
+0.32%
Tháng 3
+10.48%
Tháng 4
Tháng 5
+0.02%
Tháng 6
+0.01%
Tháng 7
-0.06%
Tháng 8
-9.38%
Tháng 9
-0.26%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BMD/CUP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BMD sang CUP.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 25.32802257 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BMD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
24.0049133 CUP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
23.81279935
–
26.5000078
CUP
BMD giảm giá
-9.43%
2025
Tỷ giá trung bình
24.01202756 CUP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
23.73049956
–
26.50000903
CUP
BMD tăng giá
+0.04%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
25.32802257 CUP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
23.76646806
–
26.53968024
CUP
BMD giảm giá
-0.06%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.