Tỷ giá Đô la Bermuda sang Escudo Cape Verde hôm nay
Tỷ giá Đô la Bermuda sang Escudo Cape Verde hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Bermuda được định giá bằng Escudo Cape Verde. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại BMD sang CVE
Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Escudo Cape Verde
Theo dõi xu hướng tỷ giá BMD sang CVE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá BMD/CVE
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BMD sang CVE.
91.9497716 Hôm nay
98.789102 Cao nhất
98.956578
Lịch sử tỷ giá BMD/CVE trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BMD sang CVE.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BMD | 98.7891 CVE |
| 5 BMD | 493.9455 CVE |
| 10 BMD | 987.891 CVE |
| 25 BMD | 2469.7276 CVE |
| 50 BMD | 4939.4551 CVE |
| 100 BMD | 9878.91 CVE |
| 500 BMD | 49394.55 CVE |
| 1,000 BMD | 98789.1 CVE |
| 5,000 BMD | 493945.51 CVE |
| 10,000 BMD | 987891.02 CVE |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CVE → BMD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 CVE | 0.010123 BMD |
| 5 CVE | 0.050613 BMD |
| 10 CVE | 0.101226 BMD |
| 25 CVE | 0.253064 BMD |
| 50 CVE | 0.506129 BMD |
| 100 CVE | 1.01 BMD |
| 500 CVE | 5.06 BMD |
| 1,000 CVE | 10.12 BMD |
| 5,000 CVE | 50.61 BMD |
| 10,000 CVE | 101.23 BMD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 BMD = 0.01016 CVE | -- |
| 2026-10-27 | 1 BMD = 0.01016 CVE | +0% |
| 2026-10-28 | 1 BMD = 0.01015 CVE | -0.1% |
| 2026-10-29 | 1 BMD = 0.01011 CVE | -0.39% |
| 2026-10-30 | 1 BMD = 0.01011 CVE | +0% |
| 2026-10-31 | 1 BMD = 0.01012 CVE | +0.1% |