Tỷ giá Đô la Bermuda sang Escudo Cape Verde hôm nay

Tỷ giá Đô la Bermuda sang Escudo Cape Verde hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Bermuda được định giá bằng Escudo Cape Verde. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BMD sang CVE

Cập nhật
Đô la Bermuda 1 BMD = Escudo Cape Verde 98.789102 CVE
-0.14% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $98.789102 Hiện tại $98.789102 Cao nhất $98.930508
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Escudo Cape Verde

Theo dõi xu hướng tỷ giá BMD sang CVE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BMD/CVE

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BMD sang CVE.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
98.789102 CVE
2026-10-31
24 giờ qua
-0.141406 CVE
-0.14%
7 ngày qua
+0.411162 CVE
+0.42%
30 ngày qua
+1.348778 CVE
+1.38%
1 năm qua
+3.238507 CVE
+3.39%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
98/100
Biên độ cao
Thấp nhất
91.9497716
Hôm nay
98.789102
Cao nhất
98.956578
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.48%
Tháng 11
-1.23%
Tháng 12
-0.95%
Tháng 1
+0.42%
Tháng 2
+2.95%
Tháng 3
-0.48%
Tháng 4
+0.07%
Tháng 5
+2.18%
Tháng 6
-0.91%
Tháng 7
-0.53%
Tháng 8
+2.39%
Tháng 9
+1.38%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BMD/CVE trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BMD sang CVE.

927 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 102.03886708 CVE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 102.03886708 CVE
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
98.40181822 – 106.36644524 CVE
BMD tăng giá +3.69%
2025
Tỷ giá trung bình 97.78047339 CVE
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
93.01589903 – 107.66187265 CVE
Năm biến động -11.81%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 95.31560432 CVE
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
91.9497716 – 98.956578 CVE
BMD tăng giá +5.23%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BMD98.7891 CVE
5 BMD493.9455 CVE
10 BMD987.891 CVE
25 BMD2469.7276 CVE
50 BMD4939.4551 CVE
100 BMD9878.91 CVE
500 BMD49394.55 CVE
1,000 BMD98789.1 CVE
5,000 BMD493945.51 CVE
10,000 BMD987891.02 CVE

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CVE → BMD)

Số tiềnTỷ giá
1 CVE0.010123 BMD
5 CVE0.050613 BMD
10 CVE0.101226 BMD
25 CVE0.253064 BMD
50 CVE0.506129 BMD
100 CVE1.01 BMD
500 CVE5.06 BMD
1,000 CVE10.12 BMD
5,000 CVE50.61 BMD
10,000 CVE101.23 BMD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 BMD = 0.01016 CVE--
2026-10-271 BMD = 0.01016 CVE+0%
2026-10-281 BMD = 0.01015 CVE-0.1%
2026-10-291 BMD = 0.01011 CVE-0.39%
2026-10-301 BMD = 0.01011 CVE+0%
2026-10-311 BMD = 0.01012 CVE+0.1%