Tỷ giá Đô la Bermuda sang Dinar Algeria hôm nay

Tỷ giá Đô la Bermuda sang Dinar Algeria hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Bermuda được định giá bằng Dinar Algeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BMD sang DZD

Cập nhật
Đô la Bermuda 1 BMD = Dinar Algeria 136.111321 DZD
+0.06% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất د.ج136.028857 Hiện tại د.ج136.111321 Cao nhất د.ج136.111321
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Dinar Algeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá BMD sang DZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BMD/DZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BMD sang DZD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
136.111321 DZD
2026-11-07
24 giờ qua
+0.082464 DZD
+0.06%
7 ngày qua
+0.8674 DZD
+0.64%
30 ngày qua
+1.57097 DZD
+1.17%
1 năm qua
+5.605424 DZD
+4.30%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
129.1955274
Hôm nay
136.111321
Cao nhất
136.111321
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.66%
Tháng 12
+0.08%
Tháng 1
+0.10%
Tháng 2
+2.64%
Tháng 3
-0.41%
Tháng 4
+0.07%
Tháng 5
+0.35%
Tháng 6
-0.41%
Tháng 7
+0.29%
Tháng 8
+0.38%
Tháng 9
+0.95%
Tháng 10
+0.65%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BMD/DZD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BMD sang DZD.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 134.14078493 DZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 134.14078493 DZD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
132.05276408 – 135.97801674 DZD
Năm ổn định +0.81%
2025
Tỷ giá trung bình 131.72904491 DZD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
128.4387232 – 136.67121719 DZD
BMD giảm giá -4.63%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 132.52670499 DZD
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
129.1955274 – 136.111321 DZD
BMD tăng giá +5.06%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BMD136.1113 DZD
5 BMD680.5566 DZD
10 BMD1361.1132 DZD
25 BMD3402.783 DZD
50 BMD6805.5661 DZD
100 BMD13611.13 DZD
500 BMD68055.66 DZD
1,000 BMD136111.32 DZD
5,000 BMD680556.61 DZD
10,000 BMD1361113.21 DZD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (DZD → BMD)

Số tiềnTỷ giá
1 DZD0.007347 BMD
5 DZD0.036735 BMD
10 DZD0.073469 BMD
25 DZD0.183673 BMD
50 DZD0.367346 BMD
100 DZD0.73 BMD
500 DZD3.67 BMD
1,000 DZD7.35 BMD
5,000 DZD36.73 BMD
10,000 DZD73.47 BMD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 BMD = 0.0074 DZD+0%
2026-10-301 BMD = 0.00739 DZD-0.14%
2026-10-311 BMD = 0.00739 DZD+0%
2026-11-011 BMD = 0.00739 DZD+0%
2026-11-021 BMD = 0.00739 DZD+0%
2026-11-031 BMD = 0.00736 DZD-0.41%
2026-11-041 BMD = 0.00737 DZD+0.14%
2026-11-051 BMD = 0.00735 DZD-0.27%
2026-11-061 BMD = 0.00735 DZD+0%
2026-11-071 BMD = 0.00735 DZD+0%