Tỷ giá Đô la Bermuda sang Birr Ethiopia hôm nay
Tỷ giá Đô la Bermuda sang Birr Ethiopia hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Bermuda được định giá bằng Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BMD sang ETB
Cập nhật
1
BMD
=
161.729361
ETB
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 BMD = Br161.729361 ETB
Tỷ giá nghịch đảo
1 ETB = $0.00618317 BMD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Br161.729361
Hiện tại
Br161.729361
Cao nhất
Br161.729361
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Birr Ethiopia
Theo dõi xu hướng tỷ giá BMD sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BMD/ETB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BMD sang ETB.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
161.729361 ETB
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 ETB
0.00%
7 ngày qua
-1.532971 ETB
-0.94%
30 ngày qua
+0.6452 ETB
+0.40%
1 năm qua
+14.883035 ETB
+10.14%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
90/100
Thấp nhất
140.60902407 Hôm nay
161.729361 Cao nhất
164.17393139
140.60902407 Hôm nay
161.729361 Cao nhất
164.17393139
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.15%
Tháng 11
+1.18%
Tháng 12
+0.07%
Tháng 1
+0.50%
Tháng 2
-0.39%
Tháng 3
+
Tháng 4
+0.81%
Tháng 5
+0.33%
Tháng 6
+0.62%
Tháng 7
+3.05%
Tháng 8
+0.37%
Tháng 9
-0.42%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BMD/ETB trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BMD sang ETB.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 158.55109405 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
90.54499048 ETB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
56.70527435
–
127.05629084
ETB
Năm biến động
+123.33%
2025
Tỷ giá trung bình
138.60103637 ETB
Vị trí: 71/100
Biên độ hàng năm
125.75821576
–
156.05243004
ETB
Năm biến động
+21.60%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
158.55109405 ETB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
140.60902407
–
164.17393139
ETB
Năm biến động
+4.14%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.