Tỷ giá Đô la Bermuda sang Đô la Fiji hôm nay

Tỷ giá Đô la Bermuda sang Đô la Fiji hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Bermuda được định giá bằng Đô la Fiji. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BMD sang FJD

Cập nhật
Đô la Bermuda 1 BMD = Đô la Fiji 2.25198 FJD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $2.25198 Hiện tại $2.25198 Cao nhất $2.25198
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Đô la Fiji

Theo dõi xu hướng tỷ giá BMD sang FJD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BMD/FJD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BMD sang FJD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.25198 FJD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 FJD
0.00%
7 ngày qua
-0.001897 FJD
-0.08%
30 ngày qua
+0.039043 FJD
+1.76%
1 năm qua
-0.019513 FJD
-0.86%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
60/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
2.18300309
Hôm nay
2.25198
Cao nhất
2.29879265
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.77%
Tháng 11
+0.02%
Tháng 12
-3.01%
Tháng 1
-0.56%
Tháng 2
+1.76%
Tháng 3
-2.25%
Tháng 4
+1.23%
Tháng 5
+1.39%
Tháng 6
-1.47%
Tháng 7
-0.72%
Tháng 8
+2.09%
Tháng 9
+0.12%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BMD/FJD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BMD sang FJD.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 2.2792686 FJD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 2.25506884 FJD
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
2.18131696 – 2.33627091 FJD
BMD tăng giá +3.52%
2025
Tỷ giá trung bình 2.2792686 FJD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.23242224 – 2.35866363 FJD
Năm ổn định -2.42%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.22505316 FJD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.18300309 – 2.28001546 FJD
Năm ổn định -0.91%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.