Tỷ giá Đô la Bermuda sang Dalasi Gambia hôm nay

Tỷ giá Đô la Bermuda sang Dalasi Gambia hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Bermuda được định giá bằng Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BMD sang GMD

Cập nhật
Đô la Bermuda 1 BMD = Dalasi Gambia 74.549095 GMD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất D74.549095 Hiện tại D74.549095 Cao nhất D74.549095
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Dalasi Gambia

Theo dõi xu hướng tỷ giá BMD sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BMD/GMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BMD sang GMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
74.549095 GMD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 GMD
0.00%
7 ngày qua
+0.477734 GMD
+0.64%
30 ngày qua
+1.085136 GMD
+1.48%
1 năm qua
+1.906103 GMD
+2.62%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
84/100
Biên độ cao
Thấp nhất
71.97863201
Hôm nay
74.549095
Cao nhất
75.03059835
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.80%
Tháng 11
+0.14%
Tháng 12
-0.89%
Tháng 1
-2.43%
Tháng 2
+0.67%
Tháng 3
-1.29%
Tháng 4
+0.57%
Tháng 5
+0.29%
Tháng 6
+0.46%
Tháng 7
+0.27%
Tháng 8
-0.37%
Tháng 9
+0.38%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BMD/GMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BMD sang GMD.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 73.82467021 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 69.28730828 GMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
67.7504347 – 72.30875762 GMD
BMD tăng giá +6.42%
2025
Tỷ giá trung bình 72.47142785 GMD
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
70.44445155 – 74.48136801 GMD
Năm ổn định +1.88%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 73.82467021 GMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
72.44235137 – 75.03059835 GMD
Năm ổn định +0.88%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BMD74.5491 GMD
5 BMD372.7455 GMD
10 BMD745.491 GMD
25 BMD1863.7274 GMD
50 BMD3727.4548 GMD
100 BMD7454.91 GMD
500 BMD37274.55 GMD
1,000 BMD74549.1 GMD
5,000 BMD372745.48 GMD
10,000 BMD745490.95 GMD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 BMD = 0.01341 GMD+0%
2026-10-111 BMD = 0.01341 GMD+0%
2026-10-111 BMD = 0.01341 GMD+0%
2026-10-111 BMD = 0.01341 GMD+0%
2026-10-111 BMD = 0.01341 GMD+0%
2026-10-121 BMD = 0.01341 GMD+0%
2026-10-121 BMD = 0.01341 GMD+0%
2026-10-121 BMD = 0.01341 GMD+0%
2026-10-121 BMD = 0.01341 GMD+0%
2026-10-121 BMD = 0.01341 GMD+0%