Tỷ giá Đô la Bermuda sang Franc Comoros hôm nay
Tỷ giá Đô la Bermuda sang Franc Comoros hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Bermuda được định giá bằng Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BMD sang KMF
Cập nhật
1
BMD
=
439.049608
KMF
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 BMD = CF439.049608 KMF
Tỷ giá nghịch đảo
1 KMF = $0.00227765 BMD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
CF439.049608
Hiện tại
CF439.049608
Cao nhất
CF439.049608
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Franc Comoros
Theo dõi xu hướng tỷ giá BMD sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BMD/KMF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BMD sang KMF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
439.049608 KMF
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 KMF
0.00%
7 ngày qua
-0.854982 KMF
-0.19%
30 ngày qua
+14.877837 KMF
+3.51%
1 năm qua
+15.681512 KMF
+3.70%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
97/100
Thấp nhất
410.23235918 Hôm nay
439.049608 Cao nhất
439.90458972
410.23235918 Hôm nay
439.049608 Cao nhất
439.90458972
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.48%
Tháng 11
-1.23%
Tháng 12
-0.95%
Tháng 1
+0.42%
Tháng 2
+2.95%
Tháng 3
-0.78%
Tháng 4
+0.46%
Tháng 5
+2.18%
Tháng 6
-0.91%
Tháng 7
-0.53%
Tháng 8
+2.39%
Tháng 9
+0.99%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BMD/KMF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BMD sang KMF.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 455.23630187 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
455.23630187 KMF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
439.01805666
–
474.55210612
KMF
BMD tăng giá
+3.57%
2025
Tỷ giá trung bình
436.25583686 KMF
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
414.98886879
–
480.33163369
KMF
Năm biến động
-11.81%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
424.91916753 KMF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
410.23235918
–
439.90458972
KMF
BMD tăng giá
+4.82%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.