Tỷ giá Đô la Bermuda sang Dinar Kuwait hôm nay

Tỷ giá Đô la Bermuda sang Dinar Kuwait hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Bermuda được định giá bằng Dinar Kuwait. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BMD sang KWD

Cập nhật
Đô la Bermuda 1 BMD = Dinar Kuwait 0.31062 KWD
+0.11% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất د.ك0.310274 Hiện tại د.ك0.31062 Cao nhất د.ك0.31062
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Dinar Kuwait

Theo dõi xu hướng tỷ giá BMD sang KWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BMD/KWD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BMD sang KWD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.31062 KWD
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000346 KWD
+0.11%
7 ngày qua
-0.000235 KWD
-0.08%
30 ngày qua
-0.000225 KWD
-0.07%
1 năm qua
+0.003528 KWD
+1.15%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
90/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.30567164
Hôm nay
0.31062
Cao nhất
0.311167
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.37%
Tháng 12
-0.45%
Tháng 1
+0.15%
Tháng 2
+0.61%
Tháng 3
-0.18%
Tháng 4
+0.42%
Tháng 5
+0.10%
Tháng 6
+0.16%
Tháng 7
-0.12%
Tháng 8
-0.11%
Tháng 9
+0.72%
Tháng 10
-0.04%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BMD/KWD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BMD sang KWD.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.30842538 KWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.3067907 KWD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.30490173 – 0.30909994 KWD
Năm ổn định +0.13%
2025
Tỷ giá trung bình 0.30690111 KWD
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
0.30495023 – 0.30950103 KWD
Năm ổn định -0.11%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.30842538 KWD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.30608914 – 0.311167 KWD
Năm ổn định +0.88%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BMD0.3106 KWD
5 BMD1.5531 KWD
10 BMD3.1062 KWD
25 BMD7.7655 KWD
50 BMD15.531 KWD
100 BMD31.06 KWD
500 BMD155.31 KWD
1,000 BMD310.62 KWD
5,000 BMD1553.1 KWD
10,000 BMD3106.2 KWD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (KWD → BMD)

Số tiềnTỷ giá
1 KWD3.219368 BMD
5 KWD16.096839 BMD
10 KWD32.193677 BMD
25 KWD80.484193 BMD
50 KWD160.968386 BMD
100 KWD321.94 BMD
500 KWD1609.68 BMD
1,000 KWD3219.37 BMD
5,000 KWD16096.84 BMD
10,000 KWD32193.68 BMD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 BMD = 3.22367 KWD+0.14%
2026-10-311 BMD = 3.21953 KWD-0.13%
2026-11-011 BMD = 3.21693 KWD-0.08%
2026-11-021 BMD = 3.21806 KWD+0.04%
2026-11-031 BMD = 3.21942 KWD+0.04%
2026-11-041 BMD = 3.21572 KWD-0.11%
2026-11-051 BMD = 3.21371 KWD-0.06%
2026-11-061 BMD = 3.22427 KWD+0.33%
2026-11-071 BMD = 3.22296 KWD-0.04%
2026-11-081 BMD = 3.21937 KWD-0.11%