Tỷ giá Đô la Bermuda sang Bảng Li-băng hôm nay
Tỷ giá Đô la Bermuda sang Bảng Li-băng hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Bermuda được định giá bằng Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại BMD sang LBP
Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Bảng Li-băng
Theo dõi xu hướng tỷ giá BMD sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Tổng quan tỷ giá BMD/LBP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BMD sang LBP.
84,819.75 Hôm nay
89,500 Cao nhất
92,231.98
Lịch sử tỷ giá BMD/LBP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BMD sang LBP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BMD | 89500 LBP |
| 5 BMD | 447500 LBP |
| 10 BMD | 895000 LBP |
| 25 BMD | 2237500 LBP |
| 50 BMD | 4475000 LBP |
| 100 BMD | 8950000 LBP |
| 500 BMD | 44750000 LBP |
| 1,000 BMD | 89500000 LBP |
| 5,000 BMD | 447500000 LBP |
| 10,000 BMD | 895000000 LBP |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-11 | 1 BMD = 1.0E-5 LBP | +0% |
| 2026-10-11 | 1 BMD = 1.0E-5 LBP | +0% |
| 2026-10-11 | 1 BMD = 1.0E-5 LBP | +0% |
| 2026-10-11 | 1 BMD = 1.0E-5 LBP | +0% |
| 2026-10-11 | 1 BMD = 1.0E-5 LBP | +0% |
| 2026-10-12 | 1 BMD = 1.0E-5 LBP | +0% |
| 2026-10-12 | 1 BMD = 1.0E-5 LBP | +0% |
| 2026-10-12 | 1 BMD = 1.0E-5 LBP | +0% |
| 2026-10-12 | 1 BMD = 1.0E-5 LBP | +0% |
| 2026-10-12 | 1 BMD = 1.0E-5 LBP | +0% |