Tỷ giá Đô la Bermuda sang Dirham Ma-rốc hôm nay
Tỷ giá Đô la Bermuda sang Dirham Ma-rốc hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Bermuda được định giá bằng Dirham Ma-rốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BMD sang MAD
Cập nhật
1
BMD
=
9.884613
MAD
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 BMD = د.م.9.884613 MAD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MAD = $0.10116734 BMD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
د.م.9.884613
Hiện tại
د.م.9.884613
Cao nhất
د.م.9.884613
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Dirham Ma-rốc
Theo dõi xu hướng tỷ giá BMD sang MAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BMD/MAD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BMD sang MAD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
9.884613 MAD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 MAD
0.00%
7 ngày qua
+0.025713 MAD
+0.26%
30 ngày qua
+0.478858 MAD
+5.09%
1 năm qua
+0.741347 MAD
+8.11%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
90/100
Thấp nhất
9.03651932 Hôm nay
9.884613 Cao nhất
9.98067384
9.03651932 Hôm nay
9.884613 Cao nhất
9.98067384
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.44%
Tháng 11
-1.56%
Tháng 12
-0.03%
Tháng 1
+0.55%
Tháng 2
+2.49%
Tháng 3
-0.72%
Tháng 4
-0.50%
Tháng 5
+2.24%
Tháng 6
-0.17%
Tháng 7
-0.56%
Tháng 8
+4.14%
Tháng 9
+1.70%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BMD/MAD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BMD sang MAD.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 9.9122406 MAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
9.9122406 MAD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
9.63395024
–
10.17637606
MAD
Năm ổn định
+0.27%
2025
Tỷ giá trung bình
9.34957658 MAD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
8.96299002
–
10.13731166
MAD
Năm biến động
-9.87%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
9.33050463 MAD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
9.03651932
–
9.98067384
MAD
BMD tăng giá
+8.41%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.