Tỷ giá Đô la Bermuda sang Leu Moldova hôm nay
Tỷ giá Đô la Bermuda sang Leu Moldova hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Bermuda được định giá bằng Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BMD sang MDL
Cập nhật
1
BMD
=
17.843651
MDL
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 BMD = L17.843651 MDL
Tỷ giá nghịch đảo
1 MDL = $0.05604234 BMD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
L17.843651
Hiện tại
L17.843651
Cao nhất
L17.843651
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Leu Moldova
Theo dõi xu hướng tỷ giá BMD sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BMD/MDL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BMD sang MDL.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
17.843651 MDL
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 MDL
0.00%
7 ngày qua
-0.010172 MDL
-0.06%
30 ngày qua
+0.539092 MDL
+3.12%
1 năm qua
+0.930502 MDL
+5.50%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
93/100
Thấp nhất
16.75697463 Hôm nay
17.843651 Cao nhất
17.92211804
16.75697463 Hôm nay
17.843651 Cao nhất
17.92211804
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.26%
Tháng 11
-0.77%
Tháng 12
-0.04%
Tháng 1
+1.80%
Tháng 2
+3.23%
Tháng 3
-2.68%
Tháng 4
+0.51%
Tháng 5
+1.99%
Tháng 6
-0.68%
Tháng 7
-0.28%
Tháng 8
+3.59%
Tháng 9
+0.43%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BMD/MDL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BMD sang MDL.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 17.76505985 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
17.76505985 MDL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
17.26000412
–
18.41876961
MDL
BMD tăng giá
+4.46%
2025
Tỷ giá trung bình
17.37625692 MDL
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
16.53025209
–
18.84998354
MDL
Năm biến động
-8.88%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
17.33973402 MDL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
16.77327121
–
17.92211804
MDL
BMD tăng giá
+6.13%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.