Tỷ giá Đô la Bermuda sang Denar Macedonia hôm nay

Tỷ giá Đô la Bermuda sang Denar Macedonia hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Bermuda được định giá bằng Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BMD sang MKD

Cập nhật
Đô la Bermuda 1 BMD = Denar Macedonia 54.573615 MKD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ден54.573615 Hiện tại ден54.573615 Cao nhất ден54.573615
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Denar Macedonia

Theo dõi xu hướng tỷ giá BMD sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BMD/MKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BMD sang MKD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
54.573615 MKD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 MKD
0.00%
7 ngày qua
-0.190074 MKD
-0.35%
30 ngày qua
+1.525323 MKD
+2.88%
1 năm qua
+1.523089 MKD
+2.87%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
89/100
Biên độ cao
Thấp nhất
51.39293309
Hôm nay
54.573615
Cao nhất
54.98479026
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.55%
Tháng 11
-1.17%
Tháng 12
-0.95%
Tháng 1
+0.68%
Tháng 2
+2.93%
Tháng 3
-0.88%
Tháng 4
+0.63%
Tháng 5
+2.14%
Tháng 6
-1.18%
Tháng 7
-0.82%
Tháng 8
+2.45%
Tháng 9
+0.60%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BMD/MKD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BMD sang MKD.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 56.95473255 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 56.95473255 MKD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
54.90005005 – 59.36363163 MKD
BMD tăng giá +3.54%
2025
Tỷ giá trung bình 54.56589551 MKD
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
52.01461965 – 60.12033851 MKD
Năm biến động -11.41%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 53.16797512 MKD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
51.39293309 – 54.98479026 MKD
BMD tăng giá +4.07%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.