Tỷ giá Đô la Bermuda sang Kyat Myanma hôm nay

Tỷ giá Đô la Bermuda sang Kyat Myanma hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Bermuda được định giá bằng Kyat Myanma. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BMD sang MMK

Cập nhật
Đô la Bermuda 1 BMD = Kyat Myanma 2,101.95 MMK
+0.19% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất K2,098.02 Hiện tại K2,101.95 Cao nhất K2,101.95
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Kyat Myanma

Theo dõi xu hướng tỷ giá BMD sang MMK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BMD/MMK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BMD sang MMK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2,101.95 MMK
2026-11-03
24 giờ qua
+3.929668 MMK
+0.19%
7 ngày qua
+3.008145 MMK
+0.14%
30 ngày qua
+1.935804 MMK
+0.09%
1 năm qua
+2.475269 MMK
+0.12%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
91/100
Biên độ cao
Thấp nhất
2,096.02
Hôm nay
2,101.95
Cao nhất
2,102.54
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.01%
Tháng 12
+0.05%
Tháng 1
+0.01%
Tháng 2
+0.02%
Tháng 3
+0.02%
Tháng 4
Tháng 5
+0.02%
Tháng 6
+0.01%
Tháng 7
-0.03%
Tháng 8
-0.01%
Tháng 9
-0.06%
Tháng 10
+0.19%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BMD/MMK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BMD sang MMK.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 2,104.88 MMK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 2,104.88 MMK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2,092 – 3,247.96 MMK
Năm biến động
2025
Tỷ giá trung bình 2,099.32 MMK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2,097.98 – 2,100.6 MMK
Năm ổn định +0.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2,099.58 MMK
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
2,096.02 – 2,102.54 MMK
Năm ổn định +0.14%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BMD2101.9503 MMK
5 BMD10509.7517 MMK
10 BMD21019.5035 MMK
25 BMD52548.7587 MMK
50 BMD105097.5175 MMK
100 BMD210195.03 MMK
500 BMD1050975.17 MMK
1,000 BMD2101950.35 MMK
5,000 BMD10509751.75 MMK
10,000 BMD21019503.49 MMK

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MMK → BMD)

Số tiềnTỷ giá
1 MMK0.000476 BMD
5 MMK0.002379 BMD
10 MMK0.004757 BMD
25 MMK0.011894 BMD
50 MMK0.023787 BMD
100 MMK0.05 BMD
500 MMK0.24 BMD
1,000 MMK0.48 BMD
5,000 MMK2.38 BMD
10,000 MMK4.76 BMD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 BMD = 0.00048 MMK--
2026-10-271 BMD = 0.00048 MMK+0%
2026-10-281 BMD = 0.00048 MMK+0%
2026-10-291 BMD = 0.00048 MMK+0%
2026-10-301 BMD = 0.00048 MMK+0%
2026-10-311 BMD = 0.00048 MMK+0%
2026-11-011 BMD = 0.00048 MMK+0%
2026-11-021 BMD = 0.00048 MMK+0%
2026-11-031 BMD = 0.00048 MMK+0%