Tỷ giá Đô la Bermuda sang Rufiyaa Maldives hôm nay
Tỷ giá Đô la Bermuda sang Rufiyaa Maldives hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Bermuda được định giá bằng Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BMD sang MVR
Cập nhật
1
BMD
=
15.432712
MVR
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 BMD = Rf15.432712 MVR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MVR = $0.06479743 BMD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Rf15.432712
Hiện tại
Rf15.432712
Cao nhất
Rf15.432712
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Rufiyaa Maldives
Theo dõi xu hướng tỷ giá BMD sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BMD/MVR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BMD sang MVR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
15.432712 MVR
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 MVR
0.00%
7 ngày qua
-0.026826 MVR
-0.17%
30 ngày qua
-0.016001 MVR
-0.10%
1 năm qua
+0.026973 MVR
+0.18%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
77/100
Thấp nhất
15.29981482 Hôm nay
15.432712 Cao nhất
15.47291971
15.29981482 Hôm nay
15.432712 Cao nhất
15.47291971
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.84%
Tháng 11
Tháng 12
Tháng 1
-0.01%
Tháng 2
-0.01%
Tháng 3
-0.03%
Tháng 4
-0.26%
Tháng 5
+0.09%
Tháng 6
+
Tháng 7
+0.06%
Tháng 8
-0.02%
Tháng 9
-0.17%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BMD/MVR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BMD sang MVR.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 15.45294627 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
15.41575444 MVR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
15.1547422
–
15.46055714
MVR
Năm ổn định
-0.09%
2025
Tỷ giá trung bình
15.43076573 MVR
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
15.29932406
–
15.460028
MVR
Năm ổn định
+0.15%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
15.45294627 MVR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
15.39364342
–
15.47291971
MVR
Năm ổn định
-0.17%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.