Tỷ giá Đô la Bermuda sang Đô la Namibia hôm nay

Tỷ giá Đô la Bermuda sang Đô la Namibia hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Bermuda được định giá bằng Đô la Namibia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BMD sang NAD

Cập nhật
Đô la Bermuda 1 BMD = Đô la Namibia 16.515495 NAD
· 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $16.51476 Hiện tại $16.515495 Cao nhất $16.515495
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Đô la Namibia

Theo dõi xu hướng tỷ giá BMD sang NAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BMD/NAD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BMD sang NAD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
16.515495 NAD
2026-11-09
24 giờ qua
+0.000735 NAD
7 ngày qua
-0.156527 NAD
-0.94%
30 ngày qua
+0.012302 NAD
+0.07%
1 năm qua
-0.769061 NAD
-4.45%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
47/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
15.74037411
Hôm nay
16.515495
Cao nhất
17.3956607
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.03%
Tháng 12
-2.32%
Tháng 1
-1.45%
Tháng 2
+7.72%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
-2.52%
Tháng 5
+1.39%
Tháng 6
+0.53%
Tháng 7
-2.25%
Tháng 8
+1.73%
Tháng 9
+1.42%
Tháng 10
-0.94%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BMD/NAD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BMD sang NAD.

936 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 18.14480167 NAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 18.14480167 NAD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
17.08881736 – 19.23339404 NAD
Năm biến động -0.48%
2025
Tỷ giá trung bình 17.89310941 NAD
Vị trí: 86/100
Biên độ hàng năm
16.59928961 – 19.6735993 NAD
Năm biến động -12.14%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 16.40567598 NAD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
15.74037411 – 17.16037125 NAD
Năm ổn định -0.06%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BMD16.5155 NAD
5 BMD82.5775 NAD
10 BMD165.155 NAD
25 BMD412.8874 NAD
50 BMD825.7748 NAD
100 BMD1651.55 NAD
500 BMD8257.75 NAD
1,000 BMD16515.5 NAD
5,000 BMD82577.48 NAD
10,000 BMD165154.95 NAD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (NAD → BMD)

Số tiềnTỷ giá
1 NAD0.060549 BMD
5 NAD0.302746 BMD
10 NAD0.605492 BMD
25 NAD1.51373 BMD
50 NAD3.02746 BMD
100 NAD6.05 BMD
500 NAD30.27 BMD
1,000 NAD60.55 BMD
5,000 NAD302.75 BMD
10,000 NAD605.49 BMD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-311 BMD = 0.06016 NAD+0.07%
2026-11-011 BMD = 0.05998 NAD-0.3%
2026-11-021 BMD = 0.05998 NAD+0%
2026-11-031 BMD = 0.0599 NAD-0.13%
2026-11-041 BMD = 0.06019 NAD+0.48%
2026-11-051 BMD = 0.06018 NAD-0.02%
2026-11-061 BMD = 0.06089 NAD+1.18%
2026-11-071 BMD = 0.06077 NAD-0.2%
2026-11-081 BMD = 0.06055 NAD-0.36%
2026-11-091 BMD = 0.06055 NAD+0%