Tỷ giá Đô la Bermuda sang Rial Oman hôm nay

Tỷ giá Đô la Bermuda sang Rial Oman hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Bermuda được định giá bằng Rial Oman. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BMD sang OMR

Cập nhật
Đô la Bermuda 1 BMD = Rial Oman 0.384497 OMR
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ﷼0.384497 Hiện tại ﷼0.384497 Cao nhất ﷼0.384497
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Rial Oman

Theo dõi xu hướng tỷ giá BMD sang OMR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BMD/OMR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BMD sang OMR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.384497 OMR
2026-11-08
24 giờ qua
0.000000 OMR
0.00%
7 ngày qua
0.000000 OMR
0.00%
30 ngày qua
-0.00039 OMR
-0.10%
1 năm qua
-0.000351 OMR
-0.09%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
59/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.38097198
Hôm nay
0.384497
Cao nhất
0.38694221
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.01%
Tháng 12
+0.10%
Tháng 1
-1.06%
Tháng 2
-0.08%
Tháng 3
-0.09%
Tháng 4
+0.16%
Tháng 5
-0.05%
Tháng 6
-0.03%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
-0.03%
Tháng 9
-0.09%
Tháng 10
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BMD/OMR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BMD sang OMR.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.38496303 OMR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.38496303 OMR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.38409895 – 0.38638002 OMR
Năm ổn định +0.03%
2025
Tỷ giá trung bình 0.38487074 OMR
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
0.38265187 – 0.38630093 OMR
Năm ổn định -0.06%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.38475968 OMR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.38097198 – 0.38694221 OMR
Năm ổn định -0.07%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BMD0.3845 OMR
5 BMD1.9225 OMR
10 BMD3.845 OMR
25 BMD9.6124 OMR
50 BMD19.2249 OMR
100 BMD38.45 OMR
500 BMD192.25 OMR
1,000 BMD384.5 OMR
5,000 BMD1922.49 OMR
10,000 BMD3844.97 OMR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (OMR → BMD)

Số tiềnTỷ giá
1 OMR2.600801 BMD
5 OMR13.004003 BMD
10 OMR26.008005 BMD
25 OMR65.020013 BMD
50 OMR130.040026 BMD
100 OMR260.08 BMD
500 OMR1300.4 BMD
1,000 OMR2600.8 BMD
5,000 OMR13004 BMD
10,000 OMR26008.01 BMD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 BMD = 2.6008 OMR+0%
2026-10-311 BMD = 2.6008 OMR+0%
2026-11-011 BMD = 2.6008 OMR+0%
2026-11-021 BMD = 2.6008 OMR+0%
2026-11-031 BMD = 2.6008 OMR+0%
2026-11-041 BMD = 2.6008 OMR+0%
2026-11-051 BMD = 2.6008 OMR+0%
2026-11-061 BMD = 2.6008 OMR+0%
2026-11-071 BMD = 2.6008 OMR+0%
2026-11-081 BMD = 2.6008 OMR+0%