Tỷ giá Đô la Bermuda sang Dinar Serbia hôm nay
Tỷ giá Đô la Bermuda sang Dinar Serbia hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Bermuda được định giá bằng Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BMD sang RSD
Cập nhật
1
BMD
=
104.754814
RSD
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 BMD = Дин.104.754814 RSD
Tỷ giá nghịch đảo
1 RSD = $0.0095461 BMD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Дин.104.754814
Hiện tại
Дин.104.754814
Cao nhất
Дин.104.754814
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Dinar Serbia
Theo dõi xu hướng tỷ giá BMD sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BMD/RSD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BMD sang RSD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
104.754814 RSD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 RSD
0.00%
7 ngày qua
+0.274272 RSD
+0.26%
30 ngày qua
+3.591623 RSD
+3.55%
1 năm qua
+3.913057 RSD
+3.88%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
99/100
Thấp nhất
97.91376625 Hôm nay
104.754814 Cao nhất
104.84078669
97.91376625 Hôm nay
104.754814 Cao nhất
104.84078669
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.37%
Tháng 11
-1.22%
Tháng 12
-0.92%
Tháng 1
+0.41%
Tháng 2
+2.92%
Tháng 3
-0.97%
Tháng 4
+0.66%
Tháng 5
+2.25%
Tháng 6
-0.88%
Tháng 7
-0.78%
Tháng 8
+2.51%
Tháng 9
+0.89%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BMD/RSD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BMD sang RSD.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 108.32963726 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
108.32963726 RSD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
104.5753405
–
112.8946122
RSD
BMD tăng giá
+3.52%
2025
Tỷ giá trung bình
103.9269903 RSD
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
98.83199813
–
114.36102751
RSD
Năm biến động
-11.64%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
101.36814294 RSD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
97.91376625
–
104.84078669
RSD
BMD tăng giá
+4.88%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.