Tỷ giá Đô la Bermuda sang Somoni Tajikistan hôm nay

Tỷ giá Đô la Bermuda sang Somoni Tajikistan hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Bermuda được định giá bằng Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BMD sang TJS

Cập nhật
Đô la Bermuda 1 BMD = Somoni Tajikistan 9.226548 TJS
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất SM9.226548 Hiện tại SM9.226548 Cao nhất SM9.226548
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Somoni Tajikistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá BMD sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BMD/TJS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BMD sang TJS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
9.226548 TJS
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 TJS
0.00%
7 ngày qua
+0.018824 TJS
+0.20%
30 ngày qua
-0.019841 TJS
-0.21%
1 năm qua
-0.092202 TJS
-0.99%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
12/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
9.17246743
Hôm nay
9.226548
Cao nhất
9.61945186
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.21%
Tháng 11
-0.17%
Tháng 12
+1.85%
Tháng 1
+1.29%
Tháng 2
+0.68%
Tháng 3
-2.20%
Tháng 4
-1.45%
Tháng 5
+0.09%
Tháng 6
-0.37%
Tháng 7
+0.58%
Tháng 8
-0.13%
Tháng 9
-0.05%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BMD/TJS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BMD sang TJS.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 10.73493919 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 10.73493919 TJS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
10.5274159 – 10.95846046 TJS
Năm ổn định -0.34%
2025
Tỷ giá trung bình 9.9912363 TJS
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
9.17263543 – 10.95171602 TJS
Năm biến động -15.11%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 9.33227957 TJS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
9.17246743 – 9.61945186 TJS
Năm ổn định -0.10%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.