Tỷ giá Đô la Bermuda sang Manat Turkmenistan hôm nay
Tỷ giá Đô la Bermuda sang Manat Turkmenistan hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Bermuda được định giá bằng Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BMD sang TMT
Cập nhật
1
BMD
=
3.499103
TMT
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 BMD = T3.499103 TMT
Tỷ giá nghịch đảo
1 TMT = $0.28578753 BMD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
T3.499103
Hiện tại
T3.499103
Cao nhất
T3.499103
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Manat Turkmenistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá BMD sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BMD/TMT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BMD sang TMT.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.499103 TMT
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 TMT
0.00%
7 ngày qua
-0.000884 TMT
-0.03%
30 ngày qua
-0.010904 TMT
-0.31%
1 năm qua
-0.000091 TMT
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Thấp nhất
3.42390215 Hôm nay
3.499103 Cao nhất
3.57464515
3.42390215 Hôm nay
3.499103 Cao nhất
3.57464515
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.05%
Tháng 11
-0.03%
Tháng 12
+
Tháng 1
+
Tháng 2
+0.25%
Tháng 3
+0.19%
Tháng 4
-0.14%
Tháng 5
+0.04%
Tháng 6
-0.05%
Tháng 7
+2.35%
Tháng 8
+0.35%
Tháng 9
+0.08%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BMD/TMT trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BMD sang TMT.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 3.50232665 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
3.50110884 TMT
Vị trí: 18/100
Biên độ hàng năm
3.48870231
–
3.54917624
TMT
Năm ổn định
-0.04%
2025
Tỷ giá trung bình
3.50232665 TMT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.49560043
–
3.51015547
TMT
Năm ổn định
-0.30%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.50084177 TMT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.42390215
–
3.57464515
TMT
Năm ổn định
+0.09%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.